VINH THANG HOTEL MANAGEMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quản Lý Khách Sạn Vĩnh Thắng
4
进口笔数
1
出口笔数
$56.6K
进口金额
$29.0K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-02
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300902919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF205H1J |
| 成立日期 | 2015-12-14 |
| 联系地址 | Quốc lộ 18 (thuê VP: C.ty Nam Thắng), Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ KHÁCH SẠN VĨNH THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 18 (thuê VP: C.ty Nam Thắng), Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84913092590 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 851610 | 电热水器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841920 | 医用消毒器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $56.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $24.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK CQ TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $28.3K | 其他钢铁制品、电热电阻器 |
| KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | 1 | $20.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $7.6K | 其他塑料制品、其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIAZE VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 1 | $29.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 温控处理设备 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-20 | 气体过滤机械 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-20 | 商用洗碗机 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-03-20 | 家用炊具 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-20 | 电力控制板 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $189 |
| 2026-03-20 | 家用炊具 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-20 | 其他风扇 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-20 | 热饮食品加热设备 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $770 |
| 2026-03-20 | 非办公金属家具 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $426 |
| 2026-03-20 | 热饮食品加热设备 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $950 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 家用炊具 | JIAZE VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | JIAZE VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | — | $122 |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | JIAZE VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-04-02 | 气体过滤机械 | JIAZE VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-02 | 钢铁卫浴器具 | JIAZE VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | — | $1.3K |
| 2026-04-02 | 其他制冷设备 | JIAZE VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 冷藏家具 | JIAZE VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $727 |
| 2026-04-02 | 热饮食品加热设备 | JIAZE VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $822 |
| 2026-04-02 | 家用炊具 | JIAZE VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 钢铁卫浴器具 | JIAZE VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | — | $574 |