IKOTO Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 塑料管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IKOTO

66
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $283.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $88.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $162.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $283.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $88.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $162.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $283.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316547293
企查查编码QVNMWJ23SN
成立日期2020-10-21
联系地址27/27 Văn Thân, Phường 08, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IKOTO
企业英文名称IKOTO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址27/27 Văn Thân, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391732塑料管
848110减压阀
846890焊接机零件
842490喷雾机零件
391740塑料管件
730799其他钢铁管件
848180阀门龙头
851590焊接机零件
846820气体焊接机
848130止回阀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$1.78M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国19$496.8K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国13$298.8K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Shanghai Indah Mechanical & Electrical Industry Co., Ltd.中国5$207.9K焊接机零件、焊接机零件
Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd.中国8$195.9K其他石制品、非机动自行车
Renqiu Yijia Welding & Cutting Equipment Co., Ltd.中国3$138.1K焊接机零件、机床零件
Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd.中国6$133.0K其他石制品、焊接钢丝网
Kunshan Xi Tai Automation Technology Co., Ltd.日本3$132.7K塑料管、塑料管件
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国3$65.4K染色棉混纺布、其他塑料制品
Anhui Mengyang Pneumatic Tools Co., Ltd.中国2$44.3K喷枪、非旋转气动手工具
Ningbo Chenfeng Automation Technology Co., Ltd.中国3$39.2K减压阀、焊接机零件

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28焊接机零件SHANGHAI INDAH MECHANICAL & ELECTRICAL INDUSTRY CO LTD中国$2.0K
2026-04-28减压阀SHANGHAI INDAH MECHANICAL & ELECTRICAL INDUSTRY CO LTD中国$10.8K
2026-04-28焊接机零件SHANGHAI INDAH MECHANICAL & ELECTRICAL INDUSTRY CO LTD中国$11.0K
2026-04-28减压阀SHANGHAI INDAH MECHANICAL & ELECTRICAL INDUSTRY CO LTD中国$2.1K
2026-04-28阀门零件SHANGHAI INDAH MECHANICAL & ELECTRICAL INDUSTRY CO LTD中国$115
2026-04-28阀门零件SHANGHAI INDAH MECHANICAL & ELECTRICAL INDUSTRY CO LTD中国$115
2026-04-28减压阀SHANGHAI INDAH MECHANICAL & ELECTRICAL INDUSTRY CO LTD中国$2.1K
2026-04-28焊接机零件SHANGHAI INDAH MECHANICAL & ELECTRICAL INDUSTRY CO LTD中国$8.3K
2026-04-28减压阀SHANGHAI INDAH MECHANICAL & ELECTRICAL INDUSTRY CO LTD中国$5.4K
2026-04-28阀门零件SHANGHAI INDAH MECHANICAL & ELECTRICAL INDUSTRY CO LTD中国$115

相关企业 · 同类产品

IKOTO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →