IKOTO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IKOTO
66
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316547293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWJ23SN |
| 成立日期 | 2020-10-21 |
| 联系地址 | 27/27 Văn Thân, Phường 08, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IKOTO |
| 企业英文名称 | IKOTO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/27 Văn Thân, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 848110 | 减压阀 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 846820 | 气体焊接机 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $1.78M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 19 | $496.8K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $298.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shanghai Indah Mechanical & Electrical Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $207.9K | 焊接机零件、焊接机零件 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $195.9K | 其他石制品、非机动自行车 |
| Renqiu Yijia Welding & Cutting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $138.1K | 焊接机零件、机床零件 |
| Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $133.0K | 其他石制品、焊接钢丝网 |
| Kunshan Xi Tai Automation Technology Co., Ltd. | 日本 | 3 | $132.7K | 塑料管、塑料管件 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.4K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Anhui Mengyang Pneumatic Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.3K | 喷枪、非旋转气动手工具 |
| Ningbo Chenfeng Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.2K | 减压阀、焊接机零件 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | SHANGHAI INDAH MECHANICAL & ELECTRICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 减压阀 | SHANGHAI INDAH MECHANICAL & ELECTRICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | SHANGHAI INDAH MECHANICAL & ELECTRICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-28 | 减压阀 | SHANGHAI INDAH MECHANICAL & ELECTRICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 阀门零件 | SHANGHAI INDAH MECHANICAL & ELECTRICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-28 | 阀门零件 | SHANGHAI INDAH MECHANICAL & ELECTRICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-28 | 减压阀 | SHANGHAI INDAH MECHANICAL & ELECTRICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | SHANGHAI INDAH MECHANICAL & ELECTRICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 减压阀 | SHANGHAI INDAH MECHANICAL & ELECTRICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 阀门零件 | SHANGHAI INDAH MECHANICAL & ELECTRICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $115 |