Jon & Jul Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 281 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN JON & JUL
281
进口笔数
87
出口笔数
$1.68M
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
87
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317478860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJM7JDTK |
| 成立日期 | 2022-09-16 |
| 联系地址 | Số 4 Đường 14, Quốc Lộ 13, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN JON & JUL |
| 企业英文名称 | JON & JUL INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 Đường 14, Quốc Lộ 13, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84941035500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 91 | $833.1K |
| 中国 | 36 | $290.2K |
| 意大利 | 51 | $142.7K |
| 美国 | 36 | $106.9K |
| 英国 | 31 | $80.2K |
| 马来西亚 | 4 | $65.2K |
| 墨西哥 | 4 | $47.8K |
| 中国台湾 | 9 | $38.7K |
| 日本 | 15 | $24.0K |
| 韩国 | 5 | $21.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $1.32M |
| 中国 | 4 | $4.8K |
| 土耳其 | 1 | $2.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $446 |
贸易伙伴
上游供应商(共 87)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regas GmbH | 德国 | 31 | $415.4K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Euchner GmbH + Co. KG | 德国 | 24 | $384.9K | 1000伏以下保险丝、其他电气开关 |
| Canneed Instrument Group Ltd. | 中国 | 18 | $193.7K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| 844954b6d56ac9868903e0643e854d7f | 15 | $52.9K | ||
| Digi-Key Electronics | 美国 | 7 | $48.0K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| HEPCO Slide Systems Ltd. | 英国 | 13 | $29.9K | 其他功能机器、非电气机械零件 |
| Proton Products International Ltd. | 英国 | 6 | $21.0K | 其他测量仪器、电力控制板 |
| KNF Neuberger GmbH | 德国 | 9 | $19.9K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| Aichi Keiki Denki Co., Ltd. | 日本 | 12 | $15.8K | 仪表零件及附件、磁铁及零件 |
| Stober Antriebstechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $15.2K | 齿轮及变速器、静止变流器 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $1.28M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $23.2K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.6K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Canneed Instrument Group Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 塑料容器、塑料封口件 |
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Melsan Medical Instruments Inc. Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $2.9K | 磁铁及零件、第90章仪器零件 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 未梳棉纱、其他纸及纸板 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 未梳棉、涤棉纱线 |
| PT Presisi Engineering Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $446 | 流量压力检测零件 |
| Proton Products Chengdu Ltd. | 中国 | 2 | $300 | 第90章仪器零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 281)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电气信号装置 | THE FIRE ALARM SUPPLIER LLC | 马来西亚 | $22.0K |
| 2026-04-23 | 电气信号装置 | THE FIRE ALARM SUPPLIER LLC | 马来西亚 | $22.0K |
| 2026-04-15 | 减压阀 | WATTS INDUSTRIES ITALIA S R L | 意大利 | $590 |
| 2026-04-15 | 减压阀 | WATTS INDUSTRIES ITALIA S R L | 意大利 | $590 |
| 2026-04-14 | 仪表计数器零件 | EUCHNER GMBH + CO KG | 德国 | $6.0K |
| 2026-04-14 | 仪表计数器零件 | EUCHNER GMBH + CO KG | 德国 | $288 |
| 2026-04-14 | 阀门零件 | EUCHNER GMBH + CO KG | 德国 | $880 |
| 2026-04-14 | 仪表计数器零件 | EUCHNER GMBH + CO KG | 德国 | $10.2K |
| 2026-04-14 | 第90章仪器零件 | EUCHNER GMBH + CO KG | 德国 | $156 |
| 2026-04-14 | 第90章仪器零件 | EUCHNER GMBH + CO KG | 德国 | $53 |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 变压器零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $56.3K |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2026-03-26 | 电气信号装置 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.4K |
| 2026-03-26 | 非螺纹钢销 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.4K |
| 2026-03-16 | 电气信号装置 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.4K |
| 2026-03-16 | 非螺纹钢销 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.4K |
| 2026-02-26 | 其他铝制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-26 | 自粘塑料卷 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.5K |
| 2026-02-26 | 电器装置零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-02-24 | 变压器零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.7K |