Jon & Jul Investment Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 281 笔 · 主营 第90章仪器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN JON & JUL

281
进口笔数
87
出口笔数
$1.68M
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
87
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $203.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.8K · 8 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-09进口 $63.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.5K · 7 笔出口 $446 · 1 笔2024-12进口 $38.8K · 10 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $14.2K · 6 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-02进口 $59.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.5K · 5 笔出口 $93.4K · 6 笔2025-04进口 $108.6K · 10 笔出口 $152.1K · 8 笔2025-05进口 $39.4K · 11 笔出口 $62.0K · 3 笔2025-06进口 $44.5K · 9 笔出口 $13.5K · 4 笔2025-07进口 $103.6K · 13 笔出口 $84.8K · 6 笔2025-08进口 $40.1K · 10 笔出口 $126.1K · 7 笔2025-09进口 $198.3K · 18 笔出口 $54.3K · 9 笔2025-10进口 $51.5K · 13 笔出口 $112.7K · 7 笔2025-11进口 $75.9K · 19 笔出口 $123.0K · 7 笔2025-12进口 $88.9K · 18 笔出口 $163.3K · 6 笔2026-01进口 $88.3K · 13 笔出口 $122.4K · 3 笔2026-02进口 $53.7K · 12 笔出口 $82.6K · 9 笔2026-03进口 $100.9K · 15 笔出口 $61.5K · 4 笔2026-04进口 $203.0K · 7 笔出口 $66.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.8K · 8 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-09进口 $63.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.5K · 7 笔出口 $446 · 1 笔2024-12进口 $38.8K · 10 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $14.2K · 6 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-02进口 $59.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.5K · 5 笔出口 $93.4K · 6 笔2025-04进口 $108.6K · 10 笔出口 $152.1K · 8 笔2025-05进口 $39.4K · 11 笔出口 $62.0K · 3 笔2025-06进口 $44.5K · 9 笔出口 $13.5K · 4 笔2025-07进口 $103.6K · 13 笔出口 $84.8K · 6 笔2025-08进口 $40.1K · 10 笔出口 $126.1K · 7 笔2025-09进口 $198.3K · 18 笔出口 $54.3K · 9 笔2025-10进口 $51.5K · 13 笔出口 $112.7K · 7 笔2025-11进口 $75.9K · 19 笔出口 $123.0K · 7 笔2025-12进口 $88.9K · 18 笔出口 $163.3K · 6 笔2026-01进口 $88.3K · 13 笔出口 $122.4K · 3 笔2026-02进口 $53.7K · 12 笔出口 $82.6K · 9 笔2026-03进口 $100.9K · 15 笔出口 $61.5K · 4 笔2026-04进口 $203.0K · 7 笔出口 $66.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317478860
企查查编码QVNJM7JDTK
成立日期2022-09-16
联系地址Số 4 Đường 14, Quốc Lộ 13, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN JON & JUL
企业英文名称JON & JUL INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4 Đường 14, Quốc Lộ 13, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84941035500
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903300第90章仪器零件
848190阀门零件
902690流量压力检测零件
850440静止变流器
902910计量计数器
853650其他电气开关
902990仪表计数器零件
902580组合测量仪器
902680液体气体测量仪
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
853890电器装置零件
853650其他电气开关
842549非液压车辆千斤顶
847180其他自动数据处理部件
391910自粘塑料卷
853690其他电路开关装置
903300第90章仪器零件
401693非泡沫橡胶密封件
731824非螺纹钢销
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国91$833.1K
中国36$290.2K
意大利51$142.7K
美国36$106.9K
英国31$80.2K
马来西亚4$65.2K
墨西哥4$47.8K
中国台湾9$38.7K
日本15$24.0K
韩国5$21.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南81$1.32M
中国4$4.8K
土耳其1$2.9K
印度尼西亚1$446

贸易伙伴

上游供应商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regas GmbH德国31$415.4K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Euchner GmbH + Co. KG德国24$384.9K1000伏以下保险丝、其他电气开关
Canneed Instrument Group Ltd.中国18$193.7K其他测量仪器、非金属测试机
844954b6d56ac9868903e0643e854d7f15$52.9K
Digi-Key Electronics美国7$48.0K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
HEPCO Slide Systems Ltd.英国13$29.9K其他功能机器、非电气机械零件
Proton Products International Ltd.英国6$21.0K其他测量仪器、电力控制板
KNF Neuberger GmbH德国9$19.9K真空泵、泵及压缩机零件
Aichi Keiki Denki Co., Ltd.日本12$15.8K仪表零件及附件、磁铁及零件
Stober Antriebstechnik GmbH & Co. KG德国6$15.2K齿轮及变速器、静止变流器

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南68$1.28M其他塑料制品、其他电路开关装置
Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南4$23.2K铜合金箔、其他钢铁制品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南3$6.6K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Canneed Instrument Group Ltd.中国2$4.5K塑料容器、塑料封口件
YTG Vina Co., Ltd.越南2$3.3K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Melsan Medical Instruments Inc. Co., Ltd.土耳其1$2.9K磁铁及零件、第90章仪器零件
XDD Textile Co., Ltd.越南1$1.2K未梳棉纱、其他纸及纸板
XDD Textile Co., Ltd.越南1$1.2K未梳棉、涤棉纱线
PT Presisi Engineering Indonesia印度尼西亚1$446流量压力检测零件
Proton Products Chengdu Ltd.中国2$300第90章仪器零件、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 281)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23电气信号装置THE FIRE ALARM SUPPLIER LLC马来西亚$22.0K
2026-04-23电气信号装置THE FIRE ALARM SUPPLIER LLC马来西亚$22.0K
2026-04-15减压阀WATTS INDUSTRIES ITALIA S R L意大利$590
2026-04-15减压阀WATTS INDUSTRIES ITALIA S R L意大利$590
2026-04-14仪表计数器零件EUCHNER GMBH + CO KG德国$6.0K
2026-04-14仪表计数器零件EUCHNER GMBH + CO KG德国$288
2026-04-14阀门零件EUCHNER GMBH + CO KG德国$880
2026-04-14仪表计数器零件EUCHNER GMBH + CO KG德国$10.2K
2026-04-14第90章仪器零件EUCHNER GMBH + CO KG德国$156
2026-04-14第90章仪器零件EUCHNER GMBH + CO KG德国$53

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27变压器零件TEXON VIETNAM CO LTD越南$56.3K
2026-04-27变压器零件TEXON VIETNAM CO LTD越南$10.5K
2026-03-26电气信号装置TEXON VIETNAM CO LTD越南$14.4K
2026-03-26非螺纹钢销TEXON VIETNAM CO LTD越南$16.4K
2026-03-16电气信号装置TEXON VIETNAM CO LTD越南$14.4K
2026-03-16非螺纹钢销TEXON VIETNAM CO LTD越南$16.4K
2026-02-26其他铝制品TEXON VIETNAM CO LTD越南$0
2026-02-26自粘塑料卷TEXON VIETNAM CO LTD越南$17.5K
2026-02-26电器装置零件TEXON VIETNAM CO LTD越南$10.7K
2026-02-24变压器零件TEXON VIETNAM CO LTD越南$10.7K

相关企业 · 同类产品

Jon & Jul Investment Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →