Song Thinh Agriculture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP SONG THịNH
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$343.1K
出口金额
—
最近进口
2024-12-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315497498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAJWVY6 |
| 成立日期 | 2019-01-24 |
| 联系地址 | 17 Đường Số 4A KDC 13E Intresco, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP SONG THỊNH |
| 企业英文名称 | SONG THINH AGRICULTURE COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17 Đường Số 4A KDC 13E Intresco, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310390 | 其他磷肥 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 7 | $179.2K |
| 越南 | 9 | $163.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega First Plantation (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $179.2K | 氮磷钾肥料、氯化钾肥料 |
| Mega First Plantation (Cambodia) Ltd. | 越南 | 9 | $163.9K | 氮磷钾肥料、其他磷肥 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-14 | 其他磷肥 | MEGA FIRST PLANTATION (CAMBODIA) LTD., | 越南 | $9.1K |
| 2024-10-19 | 氯化钾肥料 | MEGA FIRST PLANTATION (CAMBODIA) LTD., | 越南 | $14.7K |
| 2024-10-19 | 氯化钾肥料 | MEGA FIRST PLANTATION (CAMBODIA) LTD., | 柬埔寨 | $14.7K |
| 2024-10-17 | 氮磷钾肥料 | MEGA FIRST PLANTATION (CAMBODIA) LTD., | 越南 | $26.7K |
| 2024-07-22 | 氮磷钾肥料 | MEGA FIRST PLANTATION (CAMBODIA) LTD., | 柬埔寨 | $19.5K |
| 2023-09-21 | 氮磷钾肥料 | MEGA FIRST PLANTATION (CAMBODIA) LTD., | 越南 | $27.8K |
| 2023-07-12 | 氮磷钾肥料 | MEGA FIRST PLANTATION (CAMBODIA) LTD., | 越南 | $23.0K |
| 2023-07-12 | 氮磷钾肥料 | MEGA FIRST PLANTATION (CAMBODIA) LTD., | 柬埔寨 | $23.0K |
| 2023-07-12 | 氮磷钾肥料 | MEGA FIRST PLANTATION (CAMBODIA) LTD., | 柬埔寨 | $23.0K |
| 2023-06-29 | 氯化钾肥料 | MEGA FIRST PLANTATION (CAMBODIA) LTD., | 柬埔寨 | $18.2K |