Vinh Phu Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
48
进口笔数
3
出口笔数
$3.97M
进口金额
$862.8K
出口金额
2025-02-21
最近进口
2025-03-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500519430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNME89BT6 |
| 成立日期 | 2010-08-02 |
| 联系地址 | Số 89, khu phố Phước Lộc, Thị Trấn Phước Bửu, Huyện Xuyên Mộc, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VĨNH PHÚ |
| 企业英文名称 | VINH PHU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 89, khu phố Phước Lộc, Xã Hồ Tràm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84948999668 |
| 邮箱 | lanuct.lm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 900219 | 已装配物镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $3.97M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $862.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinh Phu Joint Stock Company | 越南 | 48 | $3.97M | 纱线及绳制品、橡塑模具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinh Phu Joint Stock Company | 越南 | 3 | $862.8K | 橡塑模具、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 50-300升容器 | Vinh Phu Joint Stock Company | 越南 | $3.0K |
| 2025-02-21 | 其他钢铁制品 | Vinh Phu Joint Stock Company | 越南 | $381 |
| 2025-02-21 | 其他钢铁制品 | Vinh Phu Joint Stock Company | 越南 | $151 |
| 2025-02-21 | 未梳棉纱线 | Vinh Phu Joint Stock Company | 越南 | $4.8K |
| 2025-02-21 | 纱线及绳制品 | Vinh Phu Joint Stock Company | 越南 | $152.5K |
| 2025-02-21 | 纱线及绳制品 | Vinh Phu Joint Stock Company | 越南 | $10.6K |
| 2025-02-21 | 其他锻钢制品 | Vinh Phu Joint Stock Company | 越南 | $127 |
| 2025-02-21 | 商业广告材料 | Vinh Phu Joint Stock Company | 越南 | $127 |
| 2025-02-21 | 纱线及绳制品 | Vinh Phu Joint Stock Company | 越南 | $7.0K |
| 2025-02-21 | 其他钢铁制品 | Vinh Phu Joint Stock Company | 越南 | $6 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 自粘纸板 | VINH PHU JOINT STOCK CO | 越南 | $541 |
| 2025-03-20 | 聚丙烯聚合物 | VINH PHU JOINT STOCK CO | 越南 | $30.7K |
| 2025-03-20 | 其他塑料制品 | VINH PHU JOINT STOCK CO | 越南 | $28 |
| 2025-03-20 | 其他绳缆 | Vinh Phu Joint Stock Company | 越南 | $26.1K |
| 2025-03-20 | 聚丙烯聚合物 | VINH PHU JOINT STOCK CO | 越南 | $12.1K |
| 2025-03-20 | 聚丙烯聚合物 | VINH PHU JOINT STOCK CO | 越南 | $4.8K |
| 2025-03-20 | 其他烯烃聚合物 | VINH PHU JOINT STOCK CO | 越南 | $3.9K |
| 2025-03-20 | 其他绳缆 | Vinh Phu Joint Stock Company | 越南 | $1.8K |
| 2025-03-20 | 其他绳缆 | Vinh Phu Joint Stock Company | 越南 | $46.0K |
| 2024-03-05 | 其他烯烃聚合物 | VINH PHU JOINT STOCK CO | 越南 | $97 |