Phuong Linh Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI PHươNG LINH
30
进口笔数
28
出口笔数
$121.2K
进口金额
$332.1K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-22
最近出口
9
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110220417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9TKMM6 |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | Số 46, ngõ 22, TDP Nhuệ Giang, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG LINH |
| 企业英文名称 | PHUONG LINH IMPORT – EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46, ngõ 22, TDP Nhuệ Giang, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84906111323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 13.69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080830 | 鲜梨 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441700 | 木制工具部件 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $121.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $182.2K |
| 马来西亚 | 5 | $61.6K |
| 利比亚 | 1 | $26.7K |
| 巴基斯坦 | 2 | $24.1K |
| 越南 | 2 | $13.6K |
| 尼泊尔 | 1 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEKOU DEWEN TRADING CO .,LTD | 中国 | 8 | $54.8K | 鲜葡萄、其他芸苔属蔬菜 |
| Pingliang Nongsheng Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.1K | 鲜苹果、鲜马铃薯 |
| ZHUANGLANG RUIYINGTONG FRUIT CO.,LTD | 中国 | 1 | $9.6K | 鲜苹果 |
| Hekou Zhenzhen Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.4K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Rushan Princess Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 鲜苹果、鲜梨 |
| HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD | 中国 | 5 | $7.8K | 鲜李及黑刺李、其他芸苔属蔬菜 |
| Hekou Yuxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.1K | 柑橘、其他鲜莴苣 |
| HEKOU XINYUAN TRADING CO .,LTD | 中国 | 4 | $7.0K | 鲜大蒜、鲜李及黑刺李 |
| HEKOU XITONG TRADING CO .,LTD | 中国 | 2 | $3.6K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KSA Trading | 印度 | 8 | $79.7K | 木制工具部件、扫帚刷子 |
| Xin Marketing (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $61.6K | 植物制扫帚、木制工具部件 |
| JETCLEAN PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $52.9K | 木制工具部件、扫帚刷子 |
| JUGDUMBA TRADING CO | 印度 | 3 | $39.6K | 木制工具部件 |
| Nour Al Sanabel Import Foodstuffs | 利比亚 | 1 | $26.7K | 其他肉桂花、去壳腰果 |
| Mosani International | 巴基斯坦 | 2 | $24.1K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| MANSOORI INTERNATIONAL | 2 | $13.8K | 其他肉桂花 | |
| The Giftorium | 尼泊尔 | 1 | $10.1K | 水净化机械、木制工具部件 |
| HIMAAKARS TEXOFAB INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $10.0K | 合成纤维扁条、木制工具部件 |
| Mansoori International | 越南 | 1 | $8.1K | 未磨肉桂、其他肉桂花 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他鲜果 | HEKOU XINYUAN TRADING CO .,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 番石榴芒果山竹 | HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 番石榴芒果山竹 | HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 其他鲜果 | HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-29 | 番石榴芒果山竹 | HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-29 | 番石榴芒果山竹 | HEKOU XITONG TRADING CO .,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-28 | 番石榴芒果山竹 | HEKOU XITONG TRADING CO .,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-27 | 鲜葡萄 | HEKOU DEWEN TRADING CO .,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-07-27 | 鲜葡萄 | HEKOU DEWEN TRADING CO .,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-07-26 | 鲜葡萄 | HEKOU DEWEN TRADING CO .,LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 木制工具部件 | KSA Trading | 印度 | $9.8K |
| 2026-07-21 | 木制工具部件 | JUGDUMBA TRADING CO | 印度 | $9.2K |
| 2026-06-23 | 木制工具部件 | KSA Trading | 印度 | $9.8K |
| 2026-06-09 | 木制工具部件 | KSA Trading | 印度 | $9.9K |
| 2026-05-13 | 木制工具部件 | XIN MARKETING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $20.7K |
| 2026-05-09 | 木制工具部件 | KSA Trading | 印度 | $10.0K |
| 2026-04-24 | 木制工具部件 | JUGDUMBA TRADING CO | 印度 | $20.2K |
| 2026-04-21 | 木制工具部件 | KSA Trading | 印度 | $10.0K |
| 2026-04-14 | 木制工具部件 | XIN MARKETING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $10.2K |
| 2026-04-09 | 其他肉桂花 | MANSOORI INTERNATIONAL | — | $6.9K |