Phuong Linh Import Export & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 鲜葡萄

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI PHươNG LINH

30
进口笔数
28
出口笔数
$121.2K
进口金额
$332.1K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-22
最近出口
9
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 4 笔2026-03进口 $10.0K · 2 笔出口 $47.4K · 4 笔2026-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $57.6K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2026-07进口 $101.6K · 27 笔出口 $19.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 4 笔2026-03进口 $10.0K · 2 笔出口 $47.4K · 4 笔2026-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $57.6K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2026-07进口 $101.6K · 27 笔出口 $19.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110220417
企查查编码QVNC9TKMM6
成立日期2023-01-04
联系地址Số 46, ngõ 22, TDP Nhuệ Giang, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG LINH
企业英文名称PHUONG LINH IMPORT – EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 46, ngõ 22, TDP Nhuệ Giang, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84906111323
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本13.69亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080610鲜葡萄
080450番石榴芒果山竹
080810鲜苹果
080940鲜李及黑刺李
081090其他鲜果
080830鲜梨

出口

HS 编码产品
441700木制工具部件
090619其他肉桂花

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$121.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度15$182.2K
马来西亚5$61.6K
利比亚1$26.7K
巴基斯坦2$24.1K
越南2$13.6K
尼泊尔1$10.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HEKOU DEWEN TRADING CO .,LTD中国8$54.8K鲜葡萄、其他芸苔属蔬菜
Pingliang Nongsheng Cross-border E-commerce Co., Ltd.中国3$14.1K鲜苹果、鲜马铃薯
ZHUANGLANG RUIYINGTONG FRUIT CO.,LTD中国1$9.6K鲜苹果
Hekou Zhenzhen Trading Co., Ltd.中国2$9.4K柑橘、鲜葡萄
Rushan Princess Fruit & Vegetable Co., Ltd.中国2$7.8K鲜苹果、鲜梨
HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD中国5$7.8K鲜李及黑刺李、其他芸苔属蔬菜
Hekou Yuxin Trading Co., Ltd.中国3$7.1K柑橘、其他鲜莴苣
HEKOU XINYUAN TRADING CO .,LTD中国4$7.0K鲜大蒜、鲜李及黑刺李
HEKOU XITONG TRADING CO .,LTD中国2$3.6K鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KSA Trading印度8$79.7K木制工具部件、扫帚刷子
Xin Marketing (M) Sdn. Bhd.马来西亚5$61.6K植物制扫帚、木制工具部件
JETCLEAN PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度3$52.9K木制工具部件、扫帚刷子
JUGDUMBA TRADING CO印度3$39.6K木制工具部件
Nour Al Sanabel Import Foodstuffs利比亚1$26.7K其他肉桂花、去壳腰果
Mosani International巴基斯坦2$24.1K整粒胡椒、其他肉桂花
MANSOORI INTERNATIONAL2$13.8K其他肉桂花
The Giftorium尼泊尔1$10.1K水净化机械、木制工具部件
HIMAAKARS TEXOFAB INDUSTRIES PRIVATE LIMITED印度1$10.0K合成纤维扁条、木制工具部件
Mansoori International越南1$8.1K未磨肉桂、其他肉桂花

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他鲜果HEKOU XINYUAN TRADING CO .,LTD中国$1.7K
2026-07-31番石榴芒果山竹HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD中国$1.5K
2026-07-31番石榴芒果山竹HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD中国$1.6K
2026-07-30其他鲜果HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD中国$1.6K
2026-07-29番石榴芒果山竹HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD中国$1.5K
2026-07-29番石榴芒果山竹HEKOU XITONG TRADING CO .,LTD中国$1.8K
2026-07-28番石榴芒果山竹HEKOU XITONG TRADING CO .,LTD中国$1.8K
2026-07-27鲜葡萄HEKOU DEWEN TRADING CO .,LTD中国$3.8K
2026-07-27鲜葡萄HEKOU DEWEN TRADING CO .,LTD中国$3.8K
2026-07-26鲜葡萄HEKOU DEWEN TRADING CO .,LTD中国$4.3K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22木制工具部件KSA Trading印度$9.8K
2026-07-21木制工具部件JUGDUMBA TRADING CO印度$9.2K
2026-06-23木制工具部件KSA Trading印度$9.8K
2026-06-09木制工具部件KSA Trading印度$9.9K
2026-05-13木制工具部件XIN MARKETING (M) SDN BHD马来西亚$20.7K
2026-05-09木制工具部件KSA Trading印度$10.0K
2026-04-24木制工具部件JUGDUMBA TRADING CO印度$20.2K
2026-04-21木制工具部件KSA Trading印度$10.0K
2026-04-14木制工具部件XIN MARKETING (M) SDN BHD马来西亚$10.2K
2026-04-09其他肉桂花MANSOORI INTERNATIONAL—$6.9K

相关企业 · 同类产品

Phuong Linh Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →