PHUONG LINH IMPORT EXPORT & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 木制工具部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI PHươNG LINH
3
进口笔数
22
出口笔数
$19.6K
进口金额
$262.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110220417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9TKMM6 |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | Số 46, ngõ 22, TDP Nhuệ Giang, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG LINH |
| 企业英文名称 | PHUONG LINH IMPORT – EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46, ngõ 22, TDP Nhuệ Giang, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84906111323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 13.69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441700 | 木制工具部件 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $19.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $133.5K |
| 马来西亚 | 4 | $41.0K |
| 利比亚 | 1 | $26.7K |
| 巴基斯坦 | 2 | $24.1K |
| 越南 | 2 | $13.6K |
| 尼泊尔 | 1 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGLIANG NONGSHENG CROSS-BORDER E-COMMERCE CO., LTD. | 中国 | 2 | $10.0K | 鲜苹果、鲜马铃薯 |
| ZHUANGLANG RUIYINGTONG FRUIT CO.,LTD | 中国 | 1 | $9.6K | 鲜苹果 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JETCLEAN PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | 3 | $52.9K | 木制工具部件、扫帚刷子 |
| XIN MARKETING (M) SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $41.0K | 木制工具部件、其他木制品 |
| KSA TRADING | 印度 | 4 | $40.2K | 木制工具部件、扫帚刷子 |
| JUGDUMBA TRADING CO LTD | 印度 | 2 | $30.4K | 木制工具部件 |
| NOUR AL SANABEL IMPORT FOODSTUFFS | 利比亚 | 1 | $26.7K | 其他肉桂花、去壳腰果 |
| MOSANI INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | 2 | $24.1K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| MANSOORI INTERNATIONAL | 2 | $13.8K | 其他肉桂花 | |
| THE GIFTORIUM | 尼泊尔 | 1 | $10.1K | 水净化机械、木制工具部件 |
| HIMAAKARS TEXOFAB INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $10.0K | 木制工具部件、合成纤维扁条 |
| MANSOORI INTERNATIONAL | 越南 | 1 | $8.1K | 未磨肉桂、其他肉桂花 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 鲜苹果 | ZHUANGLANG RUIYINGTONG FRUIT CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 鲜苹果 | ZHUANGLANG RUIYINGTONG FRUIT CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-23 | 鲜苹果 | PINGLIANG NONGSHENG CROSS-BORDER E-COMMERCE CO., LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-19 | 鲜苹果 | PINGLIANG NONGSHENG CROSS-BORDER E-COMMERCE CO., LTD. | 中国 | $5.0K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木制工具部件 | JUGDUMBA TRADING CO LTD | 印度 | $20.2K |
| 2026-04-21 | 木制工具部件 | KSA TRADING | 印度 | $10.0K |
| 2026-04-14 | 木制工具部件 | XIN MARKETING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $10.2K |
| 2026-04-09 | 其他肉桂花 | MANSOORI INTERNATIONAL | — | $6.9K |
| 2026-04-08 | 木制工具部件 | XIN MARKETING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 木制工具部件 | XIN MARKETING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $9.0K |
| 2026-03-27 | 木制工具部件 | JETCLEAN PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $20.1K |
| 2026-03-25 | 木制工具部件 | XIN MARKETING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-03-25 | 木制工具部件 | XIN MARKETING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $8.9K |
| 2026-03-18 | 木制工具部件 | KSA TRADING | 印度 | $10.1K |