Vietnam Telecommunications Technology & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần công nghệ và thiết bị viễn thông Việt Nam
100
进口笔数
0
出口笔数
$197.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101917723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1N03J87 |
| 成立日期 | 2006-04-13 |
| 联系地址 | P1, nhà M2, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ VIỄN THÔNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TELECOMMUNICATIONS TECHNOLOGY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P1, nhà M2 p. Bách Khoa, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô. Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô; Đại lý ô tô; Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); Bán buôn ô tô; - Lắp đặt thi công các đường dây tải điện đến 35 KV; - Dịch vụ cho thuê thiết bị viễn thông; - Sản xuất kinh doanh phụ kiện xây lắp, vật tư thiết bị chuyên ngành điện nhẹ, viễn thông, tin học; - Gia công cơ khí, chế tạo sản xuất và lắp đặt cột cao thông tin; - Thi công xây lắp các công trình: Thông tin liên lạc, bưu chính viễn thông, phát thanh truyền hình, điện nhẹ viễn thông, điện, điện lạnh, điện tử, tin học, các hệ thống chống sét, báo cháy điện nước, cầu thang máy, các công trình dân dụng, công nghiệp; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; - Đại lý cung cấp các dịch vụ bưu chính, viễn thông; - Đào tạo nghề trong lĩnh vực viễn thông, điện tử, tin học (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); - Cho thuê tài sản (máy, thiết bị phần mềm) trong lĩnh vực viễn thông, điện tử, tin học; - Dịch vụ khảo sát và cung cấp các thông tin thị trường (Trừ loại thông tin Nhà nước cấm, dịch vụ điều tra); - Sản xuất, mua bán thẻ cào, thẻ chíp, các thiết bị bảo vệ (báo cháy, báo trộm, giám sát bán hàng hoá); - Chuyển giao công nghệ viễn thông, điện tử và tin học; - Dịch vụ tư vấn trong lĩnh vực viễn thông, điện tử và tin học (Không bao gồm tư vấn pháp luật); - Lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng, vận hành khai thác thiết bị viễn thông, điện tử tin học, điện tử công nghiệp và tự động hoá; - Sản xuất, mua bán các thiết bị viễn thông |
| 电话 | +842438694107 |
| 邮箱 | tec@hn.vnn.vn |
| 传真 | 6423299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $192.6K |
| 泰国 | 8 | $2.2K |
| 美国 | 1 | $957 |
| 菲律宾 | 6 | $445 |
| 马来西亚 | 4 | $380 |
| 中国台湾 | 6 | $328 |
| 墨西哥 | 2 | $295 |
| 瑞士 | 1 | $48 |
| 日本 | 1 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang WRDZ Electronic Co., Ltd. | 中国 | 7 | $56.7K | 1000伏以下电路保护器、电气装置零件 |
| Shenzhen Huaxingan Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $26.5K | 可变电阻器、1000伏以下电路保护器 |
| Lingyi (Baoding) Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.8K | 静止变流器、其他电路开关装置 |
| Xiamen SET Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.0K | 1000伏以下保险丝、可变电阻器 |
| Zhuhai Telehof Electrics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.0K | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
| Baoding Songxu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.7K | 静止变流器、变压器零件 |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 36 | $9.0K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Wenzhou OuFeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.9K | 机床零件、60伏以下继电器 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 8 | $3.5K | 20W以下固定电阻器、其他电子IC |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 6 | $1.9K | 多层陶瓷电容、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $36 |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $7 |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $7 |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $36 |
| 2026-03-10 | 1000伏以下电路保护器 | DIGI-KEY | 中国 | $158 |
| 2026-03-10 | 1000伏以下电路保护器 | DIGI-KEY | 中国 | $190 |
| 2026-03-09 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $11 |
| 2026-03-09 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $33 |
| 2026-03-09 | 1000伏以下电路保护器 | ZHUHAI TELEHOF ELECTRICS CO LTD | 中国 | $975 |
| 2026-01-28 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $13 |