Thien Anh Vina Decor Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THIêN ANH VINA DECOR
3
进口笔数
33
出口笔数
$1.1K
进口金额
$2.22M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318139807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9D2URD0 |
| 成立日期 | 2023-11-01 |
| 联系地址 | 38 Đường Xuân Thới Sơn 17, Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN ANH VINA DECOR |
| 企业英文名称 | THIEN ANH VINA DECOR IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38 Đường Xuân Thới Sơn 17, Ấp 17, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0911709458 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 31 | $2.13M |
| 加拿大 | 2 | $98.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terramai | 美国 | 2 | $600 | 聚合物基油漆 |
| Terramai, Inc. | 美国 | 1 | $500 | 聚合物基油漆 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inwood LLC | 美国 | 15 | $1.22M | 其他木制细木工品、9mm以上MDF板 |
| Terramai | 美国 | 16 | $859.8K | 其他木制细木工品、9mm以上MDF板 |
| 7851359 Canada Inc. | 加拿大 | 2 | $98.5K | 其他木制细木工品 |
| Inwood LLC | 美国 | 1 | $47.7K | 其他木制细木工品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 聚合物基油漆 | TERRAMAI INC | 美国 | $500 |
| 2026-01-23 | 聚合物基油漆 | TERRAMAI | 美国 | $500 |
| 2026-01-06 | 聚合物基油漆 | TERRAMAI | 美国 | $100 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他木制细木工品 | INWOOD LLC | 美国 | $20.8K |
| 2026-04-29 | 其他木制细木工品 | INWOOD LLC | 美国 | $44.2K |
| 2026-04-29 | 其他木制细木工品 | INWOOD LLC | 美国 | $35.9K |
| 2026-04-07 | 其他木制细木工品 | TERRAMAI | 美国 | $61.7K |
| 2026-04-07 | 其他木制细木工品 | TERRAMAI | 美国 | $64.5K |
| 2026-03-19 | 其他木制细木工品 | TERRAMAI | 美国 | $45.3K |
| 2026-03-19 | 其他木制细木工品 | TERRAMAI | 美国 | $27.7K |
| 2026-03-13 | 其他木制细木工品 | TERRAMAI | 美国 | $50 |
| 2026-03-13 | 其他木制细木工品 | TERRAMAI | 美国 | $50 |
| 2026-03-04 | 其他木制细木工品 | TERRAMAI | 美国 | $51.4K |