Artbox Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 丙烯酸机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ARTBOX
47
进口笔数
1
出口笔数
$136.8K
进口金额
$32
出口金额
2026-02-24
最近进口
2024-10-18
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310921924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1K1NG9 |
| 成立日期 | 2011-06-15 |
| 联系地址 | 136/7 Phổ Quang, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ARTBOX |
| 企业英文名称 | ARTBOX TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 136/7 Phổ Quang, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84862978359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 520851 | 印花棉布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $86.6K |
| 西班牙 | 18 | $14.6K |
| 土耳其 | 7 | $12.0K |
| 英国 | 6 | $8.2K |
| 葡萄牙 | 6 | $7.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.3K |
| 美国 | 3 | $2.5K |
| 印度 | 3 | $1.2K |
| 泰国 | 2 | $583 |
| 意大利 | 1 | $418 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $32 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tuvatextil S.L. | 西班牙 | 11 | $11.5K | 丙烯酸机织物、彩色化纤织物 |
| JAB Anstoetz Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $10.0K | 雪尼尔织物、彩色化纤织物 |
| The Thai Silk Co., Ltd. | 英国 | 3 | $4.9K | 棉混纺机织布、棉混纺机织布 |
| Elastron Portugal S.A. | 葡萄牙 | 5 | $3.4K | 塑料涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| SMD Textiles Ltd. | 英国 | 3 | $2.4K | 聚酯短纤织物、丙烯酸机织物 |
| Fernando Cerda Blanes e Hijos, S.A. | 西班牙 | 4 | $2.2K | 彩色化纤织物、丙烯酸机织物 |
| Fidelity Industries Inc. | 美国 | 2 | $2.0K | PVC地板/墙覆盖物、塑料涂层壁纸 |
| SMD Textiles Ltd. | 印度 | 3 | $1.2K | 染色化纤棉布、彩色化纤长丝布 |
| SMD Textiles Ltd. | 土耳其 | 4 | $1.1K | 印花棉布、高强力机织物 |
| Sauleda S.A. | 西班牙 | 2 | $792 | 丙烯酸机织物、其他合成短纤织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIVIAN | 中国香港 | 1 | $27 | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Vivian | 美国 | 1 | $5 | 其他木家具、非植物编织品 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 丙烯酸机织物 | Tuvatextil S.L. | 西班牙 | $159 |
| 2026-02-24 | 丙烯酸机织物 | Tuvatextil S.L. | 西班牙 | $348 |
| 2026-02-24 | 丙烯酸机织物 | Tuvatextil S.L. | 西班牙 | $20 |
| 2026-02-24 | 丙烯酸机织物 | Tuvatextil S.L. | 西班牙 | $175 |
| 2026-02-24 | 丙烯酸机织物 | Tuvatextil S.L. | 西班牙 | $127 |
| 2026-01-12 | 丙烯酸机织物 | Tuvatextil S.L. | 西班牙 | $173 |
| 2025-11-28 | 聚酯短纤织物 | THE THAI SILK CO LTD | 泰国 | $527 |
| 2025-11-25 | 丙烯酸机织物 | Tuvatextil S.L. | 西班牙 | $127 |
| 2025-09-23 | 塑料涂层织物 | ELASTRON PORTUGAL SA | 葡萄牙 | $15 |
| 2025-09-23 | 塑料涂层织物 | ELASTRON PORTUGAL SA | 葡萄牙 | $64 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 机织绒布 | VIVIAN | 中国香港 | $16 |
| 2024-10-18 | 其他塑料制品 | VIVIAN | 中国香港 | $3 |
| 2024-10-18 | 聚氨酯泡沫塑料 | VIVIAN | 中国香港 | $8 |
| 2024-10-17 | 其他水泥制品 | VIVIAN | 中国香港 | $3 |
| 2024-10-17 | 非植物编织品 | VIVIAN | 中国香港 | $2 |