SML Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,693 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH SML Việt Nam

2,794
进口笔数
3,693
出口笔数
$80.63M
进口金额
$60.32M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-08-25
最近出口
147
供应商数
126
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.50M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.0K · 8 笔出口 $62.1K · 8 笔2023-11进口 $2.40M · 71 笔出口 $1.07M · 101 笔2023-12进口 $1.94M · 57 笔出口 $948.0K · 103 笔2024-01进口 $1.78M · 60 笔出口 $875.8K · 110 笔2024-02进口 $2.18M · 44 笔出口 $498.8K · 51 笔2024-03进口 $1.21M · 66 笔出口 $771.4K · 71 笔2024-04进口 $1.56M · 49 笔出口 $17.50M · 85 笔2024-05进口 $1.97M · 64 笔出口 $699.2K · 95 笔2024-06进口 $1.96M · 74 笔出口 $12.23M · 77 笔2024-07进口 $1.95M · 73 笔出口 $990.7K · 101 笔2024-08进口 $2.03M · 61 笔出口 $921.8K · 72 笔2024-09进口 $2.76M · 70 笔出口 $1.40M · 74 笔2024-10进口 $2.97M · 90 笔出口 $655.5K · 85 笔2024-11进口 $2.08M · 75 笔出口 $1.14M · 90 笔2024-12进口 $2.18M · 80 笔出口 $806.9K · 82 笔2025-01进口 $2.08M · 61 笔出口 $754.8K · 69 笔2025-02进口 $2.07M · 51 笔出口 $514.3K · 53 笔2025-03进口 $2.09M · 88 笔出口 $820.9K · 66 笔2025-04进口 $2.43M · 80 笔出口 $681.3K · 77 笔2025-05进口 $2.36M · 56 笔出口 $653.3K · 80 笔2025-06进口 $1.62M · 68 笔出口 $689.3K · 77 笔2025-07进口 $2.14M · 79 笔出口 $740.4K · 111 笔2025-08进口 $1.53M · 69 笔出口 $725.8K · 115 笔2025-09进口 $1.89M · 63 笔出口 $916.2K · 126 笔2025-10进口 $2.23M · 70 笔出口 $1.08M · 137 笔2025-11进口 $1.06M · 67 笔出口 $597.3K · 106 笔2025-12进口 $2.36M · 102 笔出口 $826.0K · 130 笔2026-01进口 $1.71M · 93 笔出口 $857.1K · 124 笔2026-02进口 $1.29M · 49 笔出口 $306.3K · 42 笔2026-03进口 $1.15M · 60 笔出口 $512.9K · 68 笔2026-04进口 $2.43M · 67 笔出口 $734.5K · 47 笔2026-05进口 $1.55M · 74 笔出口 $351.4K · 48 笔2026-06进口 $1.83M · 70 笔出口 $540.9K · 59 笔2026-07进口 $1.63M · 67 笔出口 $588.2K · 67 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13720232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.0K · 8 笔出口 $62.1K · 8 笔2023-11进口 $2.40M · 71 笔出口 $1.07M · 101 笔2023-12进口 $1.94M · 57 笔出口 $948.0K · 103 笔2024-01进口 $1.78M · 60 笔出口 $875.8K · 110 笔2024-02进口 $2.18M · 44 笔出口 $498.8K · 51 笔2024-03进口 $1.21M · 66 笔出口 $771.4K · 71 笔2024-04进口 $1.56M · 49 笔出口 $17.50M · 85 笔2024-05进口 $1.97M · 64 笔出口 $699.2K · 95 笔2024-06进口 $1.96M · 74 笔出口 $12.23M · 77 笔2024-07进口 $1.95M · 73 笔出口 $990.7K · 101 笔2024-08进口 $2.03M · 61 笔出口 $921.8K · 72 笔2024-09进口 $2.76M · 70 笔出口 $1.40M · 74 笔2024-10进口 $2.97M · 90 笔出口 $655.5K · 85 笔2024-11进口 $2.08M · 75 笔出口 $1.14M · 90 笔2024-12进口 $2.18M · 80 笔出口 $806.9K · 82 笔2025-01进口 $2.08M · 61 笔出口 $754.8K · 69 笔2025-02进口 $2.07M · 51 笔出口 $514.3K · 53 笔2025-03进口 $2.09M · 88 笔出口 $820.9K · 66 笔2025-04进口 $2.43M · 80 笔出口 $681.3K · 77 笔2025-05进口 $2.36M · 56 笔出口 $653.3K · 80 笔2025-06进口 $1.62M · 68 笔出口 $689.3K · 77 笔2025-07进口 $2.14M · 79 笔出口 $740.4K · 111 笔2025-08进口 $1.53M · 69 笔出口 $725.8K · 115 笔2025-09进口 $1.89M · 63 笔出口 $916.2K · 126 笔2025-10进口 $2.23M · 70 笔出口 $1.08M · 137 笔2025-11进口 $1.06M · 67 笔出口 $597.3K · 106 笔2025-12进口 $2.36M · 102 笔出口 $826.0K · 130 笔2026-01进口 $1.71M · 93 笔出口 $857.1K · 124 笔2026-02进口 $1.29M · 49 笔出口 $306.3K · 42 笔2026-03进口 $1.15M · 60 笔出口 $512.9K · 68 笔2026-04进口 $2.43M · 67 笔出口 $734.5K · 47 笔2026-05进口 $1.55M · 74 笔出口 $351.4K · 48 笔2026-06进口 $1.83M · 70 笔出口 $540.9K · 59 笔2026-07进口 $1.63M · 67 笔出口 $588.2K · 67 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700805083
企查查编码QVN2RK3A2G
成立日期2007-05-07
联系地址số 30 VSIP II, đường số 6, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Khu Liên hợp công nghiệp - dịch vụ - đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SML VIETNAM
企业英文名称SML VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 30, đường số 6, KCN VSIP II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842203838158
邮箱vietnam@sml.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本421.036亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
480258厚未涂布纸
852352智能卡
481029涂布纸板
482190未印刷标签
482110印刷标签
321519非黑印刷油墨
961210打字机色带
844399其他印刷机零件
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
852352智能卡
580790非织造标签
580710机织标签
482190未印刷标签
560750合成纤维绳
560790其他绳缆
490890非玻璃化转印纸
392690其他塑料制品
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,084$54.21M
中国香港229$24.75M
美国75$657.0K
新加坡84$241.3K
意大利60$189.5K
印度尼西亚50$101.5K
瑞典6$89.0K
德国44$80.8K
英国37$79.8K
葡萄牙2$48.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,635$60.19M
中国香港14$78.3K
中国5$37.6K
斯里兰卡4$8.5K
美国1$3.5K
印度尼西亚15$1.5K
孟加拉国14$789
菲律宾3$732
墨西哥1$230
柬埔寨1$222

贸易伙伴

上游供应商(共 147)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SML (Hong Kong) Limited中国香港936$60.64M印刷标签、机织标签
HK GREEN PAPER LTD中国香港169$7.00M厚未涂布纸、无机涂布纸
Dongguan Jingjun Paper Industry Co., Ltd.中国58$3.42M涂布纸板、厚未涂布纸
Guangzhou Zhilian Internet of Things Technology Co., Ltd.中国107$2.36M黑色印刷墨水、非黑印刷油墨
Shanghai SML Co., Ltd.中国78$1.27M印刷标签、机织标签
Shenzhen Qingyang Papers Co., Ltd.中国118$944.3K厚未涂布纸、涂布印刷纸(>435×297mm)
Ever Progress Trademark Products Co., Ltd.中国122$262.5K印刷标签、其他绳缆
Xinxing Clothing Accessories Co., Ltd.中国52$228.8K其他印刷品、塑料衣着附件
Armor Asia Imaging Supplies Pte. Ltd.新加坡69$222.5K打字机色带、油漆颜料
Universal Advanced Technologies Ltd.中国84$140.2K其他印刷机零件、胶粘纸卷/张

下游采购商(共 126)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南453$11.41M鞋靴零件、聚合物胶粘剂
Alliance One Apparel Co., Ltd.越南254$3.40M染色合成针织布、非玻璃化转印纸
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南234$3.07M窄幅弹性织物、弹性针织布
Minh Anh Khoai Chau Garment Joint Stock Co.越南140$1.27M印刷标签、非织造标签
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南233$1.19M油漆溶剂、其他塑料制品
Zhaowen Knitting (Vietnam) Ltd.越南151$917.4K印刷标签、弹性针织布
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南201$617.4K弹性针织布、印刷标签
Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd.越南146$346.6K染色合成针织布、弹性针织布
Deutsche Bekleidungswerke Ltd.越南145$215.2K印刷标签、机织标签
Vietnam Garments Manufacturing Ltd.越南140$109.2K棉机织布、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 2,794)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30未印刷标签Coruñesa De Etiquetas S.L.西班牙$335
2026-07-29非黑印刷油墨Guangzhou Zhilian Internet of Things Technology Co., Ltd.中国$17.1K
2026-07-29印刷标签Ever Progress Trademark Products Co., Ltd.中国$89
2026-07-29非黑印刷油墨Guangzhou Zhilian Internet of Things Technology Co., Ltd.中国$5.1K
2026-07-29印刷标签Ever Progress Trademark Products Co., Ltd.中国$36
2026-07-29计量计数器Shanghai Dragon Printing Machinery Co., Ltd.德国$210
2026-07-29印刷标签Ever Progress Trademark Products Co., Ltd.中国$197
2026-07-29其他纺织制品Guangzhou Zhilian Internet of Things Technology Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-29其他人造窄幅布HUZHOU SINCA TEXTILE COMPANY LIMITED中国$14
2026-07-28其他印刷品JIANAN HK CO LTD中国$126

出口(共 3,693)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-25机织标签INQUBE GLOBAL (PRIVATE) LIMITED斯里兰卡$1.2K
2026-07-31机织标签Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$33
2026-07-31印刷标签Winga Vietnam Co., Ltd.越南$567
2026-07-31机织标签Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$96
2026-07-31机织标签Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$202
2026-07-31印刷标签Winga Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-31机织标签Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31印刷标签Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$285
2026-07-31智能卡Winga Vietnam Co., Ltd.越南$147
2026-07-31机织标签Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$686

相关企业 · 同类产品

SML Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →