Gia Phat Thinh Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI SảN GIA PHáT THịNH
2
进口笔数
33
出口笔数
$23.3K
进口金额
$3.07M
出口金额
2024-02-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317224746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KMPMK9 |
| 成立日期 | 2022-03-30 |
| 联系地址 | 20 Đường 1C, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI SẢN GIA PHÁT THỊNH |
| 企业英文名称 | GIA PHAT THINH SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Đường 1C, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0932033637 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $23.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 22 | $1.96M |
| 越南 | 11 | $1.12M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunny Seafood PL | 越南 | 2 | $23.3K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、冷冻蛤蜊 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunny Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | 22 | $1.96M | 其他冷冻蔬菜、未煮意面 |
| Sunny Seafood Pty Ltd | 越南 | 6 | $595.8K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、冷冻鲶鱼 |
| Sunny Seafood P. | 越南 | 5 | $520.1K | 其他冷冻蔬菜、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-21 | 冷冻蛤蜊 | SUNNY SEAFOOD PL | 越南 | $12.9K |
| 2023-10-14 | 冻鲈鱼黑鱼 | SUNNY SEAFOOD PL | 越南 | $10.5K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | Sunny Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | Sunny Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | $17.2K |
| 2026-04-22 | 冷冻鲶鱼 | Sunny Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | Sunny Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 冷冻鲶鱼 | Sunny Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.7K |
| 2026-04-14 | 冷冻鲶鱼 | Sunny Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | $31.2K |
| 2026-04-14 | 冷冻烟熏蟹 | Sunny Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | $21.2K |
| 2026-04-14 | 冷冻鲶鱼 | Sunny Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | $20.4K |
| 2026-04-14 | 冷冻烟熏蟹 | Sunny Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | $10.7K |
| 2026-04-14 | 冷冻烟熏蟹 | Sunny Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | $44.7K |