FINESUN ENGINEERING & INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Finesun Engineering And Investment (Việt Nam)
1
进口笔数
0
出口笔数
$51.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312663997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDR9GS9 |
| 成立日期 | 2014-01-15 |
| 联系地址 | Tầng 13 Tòa Nhà M-H, 728-730 Võ Văn Kiệt, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FINESUN ENGINEERING AND INVESTMENT (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | FINESUN ENGINEERING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED (VIETNAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 13 Tòa Nhà M-H, 728-730 Võ Văn Kiệt, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động thuộc Dịch vụ tư vấn kỹ thuật, Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84822131823 |
| 传真 | 0854319597 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 517亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $51.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REBARCHINA CONSTRUCTION MACHINERY CO., LTD. | 中国 | 1 | $51.6K | 其他离心泵、矿物处理机器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | REBARCHINA CONSTRUCTION MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | REBARCHINA CONSTRUCTION MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-14 | 矿物处理机器 | REBARCHINA CONSTRUCTION MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-14 | 工业机器人 | REBARCHINA CONSTRUCTION MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | REBARCHINA CONSTRUCTION MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-14 | 矿物处理机器 | REBARCHINA CONSTRUCTION MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-14 | 工业机器人 | REBARCHINA CONSTRUCTION MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | REBARCHINA CONSTRUCTION MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $3.2K |