ICF Cable (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,924 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DâY CáP ĐIệN ICF (VIệT NAM)
1,515
进口笔数
2,924
出口笔数
$294.80M
进口金额
$240.40M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-15
最近出口
67
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901279987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVW5X8DC |
| 成立日期 | 2019-04-09 |
| 联系地址 | Lô 42, 48 đường C, KCX và CN Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DÂY CÁP ĐIỆN ICF (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | ICF CABLE (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 42, 48 đường C, KCX và CN Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +842763756688 |
| 邮箱 | icfcablevn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,161.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760521 | 7mm以上铝合金丝 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 760511 | 7毫米以上铝线 |
| 441520 | 木托盘 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 761490 | 铝制线缆带 |
| 854460 | 高压电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 761410 | 钢芯铝电缆 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 170 | $139.22M |
| 印度 | 130 | $77.60M |
| 中国 | 446 | $54.71M |
| 越南 | 727 | $17.60M |
| 印度尼西亚 | 11 | $3.54M |
| 巴西 | 25 | $2.08M |
| 美国 | 1 | $31.0K |
| 乌拉圭 | 1 | $16.9K |
| 瓦努阿图 | 1 | $2.6K |
| 中国台湾 | 4 | $530 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,909 | $178.14M |
| 韩国 | 166 | $25.04M |
| 吉布提 | 56 | $18.92M |
| 越南 | 749 | $10.10M |
| 中国 | 19 | $3.45M |
| 新加坡 | 12 | $2.78M |
| 智利 | 9 | $1.77M |
| 墨西哥 | 2 | $196.9K |
| 中国香港 | 2 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&D (Singapore) Business Pte. Ltd. | 新加坡 | 184 | $109.87M | 无丝玻璃片、7mm以上铝合金丝 |
| PRESS METAL BINTULU SDN BHD | 马来西亚 | 44 | $63.36M | 未锻轧铝合金、未锻轧铝 |
| Changfeng Wire & Cable Co., Ltd. | 中国 | 171 | $46.23M | 低密度聚乙烯、高压电线 |
| Hebei Multiyeada International Trade Co., Ltd. | 中国 | 153 | $5.89M | 钢绞线缆、铝合金板材 |
| Phat Dat Wood Pallet Mfg. & Service Trade Co., Ltd. | 越南 | 84 | $4.21M | 木制包装容器、6mm以上松木 |
| Pusan Cables & Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 91 | $692.0K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Thuan Phat Production Trading Co., Ltd. | 越南 | 51 | $387.5K | 非螺纹垫圈、其他螺纹紧固件 |
| Viet My Co., Ltd. | 越南 | 50 | $291.6K | 木托盘、木制包装容器 |
| Vietnam My Vietnam Production Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 50 | $288.3K | 木托盘、木制包装容器 |
| Dong Thinh Smart Packaging Equipment Co., Ltd. | 越南 | 49 | $257.9K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICC Cable Corp. | 美国 | 1,237 | $107.98M | 绝缘电线、高压电线 |
| DonAmerica Electrical Supply LLC | 美国 | 610 | $68.95M | 绝缘电线、钢芯铝电缆 |
| Pusan Cables & Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 166 | $25.04M | 铝制线缆带、其他钢铁制品 |
| Ethiopian Electric Utility (EEU PLP & F) | 吉布提 | 38 | $10.36M | 绝缘电线 |
| ICC Cable Corp. | 越南 | 85 | $4.19M | 绝缘电线 |
| Phat Dat Wood Pallet Mfg. & Service Trade Co., Ltd. | 越南 | 58 | $3.31M | 6mm以上松木 |
| Le Thanh Long | 越南 | 374 | $1.67M | 纺织废料、其他纸废料 |
| Le Thanh Long Investment Trading Co., Ltd. | 越南 | 58 | $296.0K | 纺织废料、其他纸废料 |
| Duong Dai Phat Co., Ltd. | 越南 | 89 | $34.0K | 乙烯聚合物废料 |
| ICC CABLE CORPORATION | 美国 | 59 | $0 | 绝缘电线、高压电线 |
近期贸易明细
进口(共 1,515)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 木制包装容器 | Phat Dat Wood Pallet Mfg. & Service Trade Co., Ltd. | 越南 | $13.0K |
| 2026-07-31 | 木制包装容器 | Phat Dat Wood Pallet Mfg. & Service Trade Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-31 | 木制包装容器 | Phat Dat Wood Pallet Mfg. & Service Trade Co., Ltd. | 越南 | $656 |
| 2026-07-31 | 木制包装容器 | Phat Dat Wood Pallet Mfg. & Service Trade Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 木制包装容器 | Phat Dat Wood Pallet Mfg. & Service Trade Co., Ltd. | 越南 | $131 |
| 2026-07-31 | 木制包装容器 | Phat Dat Wood Pallet Mfg. & Service Trade Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-31 | 木制包装容器 | Phat Dat Wood Pallet Mfg. & Service Trade Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 木制包装容器 | Phat Dat Wood Pallet Mfg. & Service Trade Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-07-31 | 木制包装容器 | Phat Dat Wood Pallet Mfg. & Service Trade Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 木制包装容器 | Phat Dat Wood Pallet Mfg. & Service Trade Co., Ltd. | 越南 | $131 |
出口(共 2,924)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-15 | 绝缘电线 | ICC Cable Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | 绝缘电线 | ICC Cable Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | 绝缘电线 | ICC Cable Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | POWER CABLE | ICC Cable Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | POWER CABLE | ICC Cable Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | POWER CABLE | ICC Cable Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | 绝缘电线 | ICC Cable Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-10 | 绝缘电线 | ICC Cable Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 绝缘电线 | ICC Cable Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 绝缘电线 | ICC Cable Corp. | 美国 | $0 |