ICF Cable (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,924 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DâY CáP ĐIệN ICF (VIệT NAM)

1,515
进口笔数
2,924
出口笔数
$294.80M
进口金额
$240.40M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-15
最近出口
67
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.65M20232024202520262023-10进口 $18.4K · 2 笔出口 $2.09M · 30 笔2023-11进口 $92.2K · 10 笔出口 $3.42M · 65 笔2023-12进口 $732.5K · 5 笔出口 $3.08M · 24 笔2024-01进口 $43.5K · 5 笔出口 $3.56M · 43 笔2024-02进口 $2.74M · 27 笔出口 $679.8K · 11 笔2024-03进口 $2.16M · 27 笔出口 $3.31M · 29 笔2024-04进口 $1.53M · 16 笔出口 $2.90M · 27 笔2024-05进口 $164.7K · 15 笔出口 $3.12M · 22 笔2024-06进口 $139.4K · 18 笔出口 $3.49M · 26 笔2024-07进口 $2.57M · 25 笔出口 $3.19M · 22 笔2024-08进口 $6.91M · 22 笔出口 $3.07M · 51 笔2024-09进口 $2.39M · 21 笔出口 $2.75M · 32 笔2024-10进口 $7.35M · 45 笔出口 $3.71M · 44 笔2024-11进口 $7.15M · 49 笔出口 $7.54M · 107 笔2024-12进口 $4.07M · 50 笔出口 $12.53M · 118 笔2025-01进口 $25.00M · 51 笔出口 $3.86M · 93 笔2025-02进口 $7.52M · 56 笔出口 $7.91M · 98 笔2025-03进口 $26.65M · 75 笔出口 $7.50M · 105 笔2025-04进口 $6.86M · 52 笔出口 $7.79M · 109 笔2025-05进口 $21.91M · 56 笔出口 $8.15M · 106 笔2025-06进口 $7.29M · 46 笔出口 $9.91M · 122 笔2025-07进口 $7.27M · 45 笔出口 $6.21M · 34 笔2025-08进口 $12.10M · 62 笔出口 $3.68M · 60 笔2025-09进口 $4.86M · 37 笔出口 $5.33M · 73 笔2025-10进口 $9.71M · 46 笔出口 $2.85M · 53 笔2025-11进口 $9.29M · 55 笔出口 $4.52M · 59 笔2025-12进口 $7.44M · 46 笔出口 $6.81M · 93 笔2026-01进口 $7.85M · 55 笔出口 $8.67M · 93 笔2026-02进口 $8.87M · 35 笔出口 $6.78M · 76 笔2026-03进口 $10.35M · 37 笔出口 $2.70M · 41 笔2026-04进口 $6.99M · 18 笔出口 $3.73M · 39 笔2026-05进口 $7.09M · 23 笔出口 $6.99M · 63 笔2026-06进口 $4.57M · 32 笔出口 $8.48M · 88 笔2026-07进口 $3.50M · 30 笔出口 $6.71M · 81 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 26 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12220232024202520262023-10进口 $18.4K · 2 笔出口 $2.09M · 30 笔2023-11进口 $92.2K · 10 笔出口 $3.42M · 65 笔2023-12进口 $732.5K · 5 笔出口 $3.08M · 24 笔2024-01进口 $43.5K · 5 笔出口 $3.56M · 43 笔2024-02进口 $2.74M · 27 笔出口 $679.8K · 11 笔2024-03进口 $2.16M · 27 笔出口 $3.31M · 29 笔2024-04进口 $1.53M · 16 笔出口 $2.90M · 27 笔2024-05进口 $164.7K · 15 笔出口 $3.12M · 22 笔2024-06进口 $139.4K · 18 笔出口 $3.49M · 26 笔2024-07进口 $2.57M · 25 笔出口 $3.19M · 22 笔2024-08进口 $6.91M · 22 笔出口 $3.07M · 51 笔2024-09进口 $2.39M · 21 笔出口 $2.75M · 32 笔2024-10进口 $7.35M · 45 笔出口 $3.71M · 44 笔2024-11进口 $7.15M · 49 笔出口 $7.54M · 107 笔2024-12进口 $4.07M · 50 笔出口 $12.53M · 118 笔2025-01进口 $25.00M · 51 笔出口 $3.86M · 93 笔2025-02进口 $7.52M · 56 笔出口 $7.91M · 98 笔2025-03进口 $26.65M · 75 笔出口 $7.50M · 105 笔2025-04进口 $6.86M · 52 笔出口 $7.79M · 109 笔2025-05进口 $21.91M · 56 笔出口 $8.15M · 106 笔2025-06进口 $7.29M · 46 笔出口 $9.91M · 122 笔2025-07进口 $7.27M · 45 笔出口 $6.21M · 34 笔2025-08进口 $12.10M · 62 笔出口 $3.68M · 60 笔2025-09进口 $4.86M · 37 笔出口 $5.33M · 73 笔2025-10进口 $9.71M · 46 笔出口 $2.85M · 53 笔2025-11进口 $9.29M · 55 笔出口 $4.52M · 59 笔2025-12进口 $7.44M · 46 笔出口 $6.81M · 93 笔2026-01进口 $7.85M · 55 笔出口 $8.67M · 93 笔2026-02进口 $8.87M · 35 笔出口 $6.78M · 76 笔2026-03进口 $10.35M · 37 笔出口 $2.70M · 41 笔2026-04进口 $6.99M · 18 笔出口 $3.73M · 39 笔2026-05进口 $7.09M · 23 笔出口 $6.99M · 63 笔2026-06进口 $4.57M · 32 笔出口 $8.48M · 88 笔2026-07进口 $3.50M · 30 笔出口 $6.71M · 81 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 26 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔

工商档案

企业注册号3901279987
企查查编码QVNVW5X8DC
成立日期2019-04-09
联系地址Lô 42, 48 đường C, KCX và CN Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DÂY CÁP ĐIỆN ICF (VIỆT NAM)
企业英文名称ICF CABLE (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 42, 48 đường C, KCX và CN Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
电话+842763756688
邮箱icfcablevn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,161.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7605217mm以上铝合金丝
731819其他螺纹紧固件
390110低密度聚乙烯
392010乙烯聚合物塑料
390422增塑PVC混合物
441510木制包装容器
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
7605117毫米以上铝线
441520木托盘

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
760200铝废料
720430镀锡钢废料
391510乙烯聚合物废料
761490铝制线缆带
854460高压电线
732690其他钢铁制品
4407116mm以上松木
761410钢芯铝电缆
441510木制包装容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚170$139.22M
印度130$77.60M
中国446$54.71M
越南727$17.60M
印度尼西亚11$3.54M
巴西25$2.08M
美国1$31.0K
乌拉圭1$16.9K
瓦努阿图1$2.6K
中国台湾4$530

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,909$178.14M
韩国166$25.04M
吉布提56$18.92M
越南749$10.10M
中国19$3.45M
新加坡12$2.78M
智利9$1.77M
墨西哥2$196.9K
中国香港2$40

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C&D (Singapore) Business Pte. Ltd.新加坡184$109.87M无丝玻璃片、7mm以上铝合金丝
PRESS METAL BINTULU SDN BHD马来西亚44$63.36M未锻轧铝合金、未锻轧铝
Changfeng Wire & Cable Co., Ltd.中国171$46.23M低密度聚乙烯、高压电线
Hebei Multiyeada International Trade Co., Ltd.中国153$5.89M钢绞线缆、铝合金板材
Phat Dat Wood Pallet Mfg. & Service Trade Co., Ltd.越南84$4.21M木制包装容器、6mm以上松木
Pusan Cables & Engineering Co., Ltd.韩国91$692.0K绝缘电线、其他钢铁制品
Thuan Phat Production Trading Co., Ltd.越南51$387.5K非螺纹垫圈、其他螺纹紧固件
Viet My Co., Ltd.越南50$291.6K木托盘、木制包装容器
Vietnam My Vietnam Production Trading Services Co., Ltd.越南50$288.3K木托盘、木制包装容器
Dong Thinh Smart Packaging Equipment Co., Ltd.越南49$257.9K乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ICC Cable Corp.美国1,237$107.98M绝缘电线、高压电线
DonAmerica Electrical Supply LLC美国610$68.95M绝缘电线、钢芯铝电缆
Pusan Cables & Engineering Co., Ltd.韩国166$25.04M铝制线缆带、其他钢铁制品
Ethiopian Electric Utility (EEU PLP & F)吉布提38$10.36M绝缘电线
ICC Cable Corp.越南85$4.19M绝缘电线
Phat Dat Wood Pallet Mfg. & Service Trade Co., Ltd.越南58$3.31M6mm以上松木
Le Thanh Long越南374$1.67M纺织废料、其他纸废料
Le Thanh Long Investment Trading Co., Ltd.越南58$296.0K纺织废料、其他纸废料
Duong Dai Phat Co., Ltd.越南89$34.0K乙烯聚合物废料
ICC CABLE CORPORATION美国59$0绝缘电线、高压电线

近期贸易明细

进口(共 1,515)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31木制包装容器Phat Dat Wood Pallet Mfg. & Service Trade Co., Ltd.越南$13.0K
2026-07-31木制包装容器Phat Dat Wood Pallet Mfg. & Service Trade Co., Ltd.越南$2.5K
2026-07-31木制包装容器Phat Dat Wood Pallet Mfg. & Service Trade Co., Ltd.越南$656
2026-07-31木制包装容器Phat Dat Wood Pallet Mfg. & Service Trade Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-31木制包装容器Phat Dat Wood Pallet Mfg. & Service Trade Co., Ltd.越南$131
2026-07-31木制包装容器Phat Dat Wood Pallet Mfg. & Service Trade Co., Ltd.越南$3.3K
2026-07-31木制包装容器Phat Dat Wood Pallet Mfg. & Service Trade Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31木制包装容器Phat Dat Wood Pallet Mfg. & Service Trade Co., Ltd.越南$107
2026-07-31木制包装容器Phat Dat Wood Pallet Mfg. & Service Trade Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-31木制包装容器Phat Dat Wood Pallet Mfg. & Service Trade Co., Ltd.越南$131

出口(共 2,924)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-15绝缘电线ICC Cable Corp.美国$0
2026-09-11绝缘电线ICC Cable Corp.美国$0
2026-09-11绝缘电线ICC Cable Corp.美国$0
2026-09-11POWER CABLEICC Cable Corp.美国$0
2026-09-11POWER CABLEICC Cable Corp.美国$0
2026-09-11POWER CABLEICC Cable Corp.美国$0
2026-09-11绝缘电线ICC Cable Corp.美国$0
2026-09-10绝缘电线ICC Cable Corp.美国$0
2026-09-04绝缘电线ICC Cable Corp.美国$0
2026-09-04绝缘电线ICC Cable Corp.美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

ICF Cable (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →