Viet My Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 木托盘
越南 · 非在业
2
进口笔数
139
出口笔数
$4.1K
进口金额
$679.6K
出口金额
2024-07-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302556403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQJ4RNV |
| 成立日期 | 2002-02-25 |
| 联系地址 | 7F Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH May Thêu Việt Mỹ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7E Bạch Đằng P.02, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán máy móc thiết bị, nguyên vật liệu, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), sản phẩm ngành dệt may - thêu, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất. Sản xuất, gia công các sản phẩm ngành dệt - may -thêu. Dịch vụ thương mại. Giảm ngành: Dịch vụ thương mại. |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 139 | $679.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 薄硬木胶合板、木颗粒 |
| Thien Long Import & Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $250 | 棉针织T恤及背心、女式非棉针织套装 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 68 | $341.5K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| ICF Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $274.1K | 7mm以上铝合金丝、低密度聚乙烯 |
| Intradin Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $25.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Xinguang (Vietnam) Logistic Equipment Co., Ltd. | 越南 | 7 | $24.2K | 瓦楞纸箱、冷轧钢片 |
| Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | 11 | $14.5K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 6毫米以上橡木 | Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2023-10-24 | 电动食品处理器 | Thien Long Import & Trading Co., Ltd. | 越南 | $250 |
出口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木托盘 | ICF Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | ICF Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | ICF Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $622 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | ICF Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $823 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | ICF Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | ICF Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $764 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | ICF Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | ICF Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | ICF Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $764 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | ICF Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $823 |