Nam Duong Machine Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THIếT Bị MáY NAM DươNG
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$59.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317353445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMX6K4Y |
| 成立日期 | 2022-06-23 |
| 联系地址 | 4/2/32 Tân Thới Nhất 01, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ MÁY NAM DƯƠNG |
| 企业英文名称 | NAM DUONG MACHINE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/2/32 Tân Thới Nhất 01, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84813018118 |
| 邮箱 | namduongvinamachine@gmail.com |
| 官网 | dienmaynamduong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845310 | 皮革加工机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $59.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty Trach Nhiem Huu Han Cong Nghiep Neeu | 越南 | 10 | $28.2K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| NEEU (Vietnam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 8 | $24.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Bennett Wright Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.1K | 铝合金型材、钢绞线缆 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 纺织物处理机 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $257 |
| 2026-03-24 | 皮革加工机械 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $368 |
| 2026-03-24 | 纺织物处理机 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $249 |
| 2026-03-23 | 皮革加工机械 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $368 |
| 2026-03-23 | 纺织物处理机 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $257 |
| 2026-03-23 | 纺织物处理机 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $249 |
| 2026-03-14 | 工业自动缝纫机 | NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-13 | 工业自动缝纫机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHIEP NEEU (VIET NAM) | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-09 | 工业自动缝纫机 | NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-09 | 工业自动缝纫机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHIEP NEEU (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |