ANH QUAN INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 可互换车削工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế ANH QUâN
6
进口笔数
0
出口笔数
$4.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317509452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKA15VJ3 |
| 成立日期 | 2022-10-10 |
| 联系地址 | 44 đường 40, Khu phố 6, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ HOÀNG QUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 168 Song Hành, Khu đô thị Lakeview City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +84934727273 |
| 邮箱 | anhquancompany2803@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RUNCHIT PRECISION TOOL (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | 2 | $2.0K | 可互换钻具、铣削工具 |
| ZHUZHOU DEPAI CEMENTED CARBIDE CO LTD | 中国 | 2 | $1.8K | 可互换车削工具、未装配硬质合金工具 |
| DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO NC TOOLS FACTORY | 中国 | 1 | $128 | 可互换车削工具、未装配硬质合金工具 |
| HANGZHOU BAISHOU BEIJING BRANCH | 中国 | 1 | $122 | 其他医疗器具、贱金属脚轮 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-28 | 可互换车削工具 | HANGZHOU BAISHOU BEIJING BRANCH | 中国 | $48 |
| 2023-08-28 | 可互换车削工具 | HANGZHOU BAISHOU BEIJING BRANCH | 中国 | $34 |
| 2023-08-28 | 可互换车削工具 | HANGZHOU BAISHOU BEIJING BRANCH | 中国 | $40 |
| 2023-08-09 | 可互换车削工具 | DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO NC TOOLS FACTORY | 中国 | $16 |
| 2023-08-09 | 可互换车削工具 | DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO NC TOOLS FACTORY | 中国 | $14 |
| 2023-08-09 | 可互换车削工具 | DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO NC TOOLS FACTORY | 中国 | $39 |
| 2023-08-09 | 可互换车削工具 | DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO NC TOOLS FACTORY | 中国 | $14 |
| 2023-08-09 | 可互换车削工具 | DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO NC TOOLS FACTORY | 中国 | $11 |
| 2023-08-09 | 可互换车削工具 | DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO NC TOOLS FACTORY | 中国 | $34 |
| 2023-05-08 | 可互换车削工具 | ZHUZHOU DEPAI CEMENTED CARBIDE CO LTD | 中国 | $1.3K |