Tung Quang Industry Import-Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK CôNG NGHIệP TùNG QUANG (TQC)
2
进口笔数
0
出口笔数
$48.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312608957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4VTH90 |
| 成立日期 | 2014-01-04 |
| 联系地址 | Phòng 5.09, Lầu 5, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK CÔNG NGHIỆP TÙNG QUANG (TQC) |
| 企业英文名称 | (TQC)TUNG QUANG INDUSTRY XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 5.09, Lầu 5, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84981075274 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $48.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Qierjie New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.4K | 非螺纹钢销、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 螺纹螺母 | HEBEI QIERJIE NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-10-21 | 螺纹螺母 | HEBEI QIERJIE NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-10-21 | 螺纹螺母 | HEBEI QIERJIE NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-10-21 | 螺纹螺母 | HEBEI QIERJIE NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-10-21 | 螺纹螺母 | HEBEI QIERJIE NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-10-21 | 螺纹螺母 | HEBEI QIERJIE NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-10-21 | 螺纹螺母 | HEBEI QIERJIE NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-10-21 | 螺纹螺母 | HEBEI QIERJIE NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-10-21 | 螺纹螺母 | HEBEI QIERJIE NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-10-21 | 螺纹螺母 | HEBEI QIERJIE NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |