ESS Asia Mfg. & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ESS ASIA

12
进口笔数
196
出口笔数
$75.0K
进口金额
$1.96M
出口金额
2025-08-05
最近进口
2026-06-16
最近出口
7
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $197.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.0K · 2 笔出口 $49.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 5 笔2023-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $35.0K · 4 笔2024-01进口 $9.7K · 2 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 3 笔2024-03进口 $430 · 1 笔出口 $149.4K · 10 笔2024-04进口 $18.6K · 2 笔出口 $35.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 5 笔2025-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $124.6K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $197.2K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.0K · 2 笔出口 $49.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 5 笔2023-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $35.0K · 4 笔2024-01进口 $9.7K · 2 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 3 笔2024-03进口 $430 · 1 笔出口 $149.4K · 10 笔2024-04进口 $18.6K · 2 笔出口 $35.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 5 笔2025-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $124.6K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $197.2K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号0901121218
企查查编码QVNS2JRXJ1
成立日期2022-05-17
联系地址Thôn Đan Nhiễm, Thị Trấn Văn Giang, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ESS ASIA
企业英文名称ESS ASIA MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đan Nhiễm, Xã Văn Giang, Hưng Yên
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84979232851
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
853710电力控制板
730661焊接方钢管
842240包装机械
846620机床零件及夹具

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
860900运输集装箱
481910瓦楞纸箱
851580其他焊接机
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$75.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国159$1.29M
开曼群岛14$391.1K
印度尼西亚2$125.2K
爱尔兰4$60.5K
智利1$29.8K
澳大利亚6$26.1K
菲律宾2$12.6K
英国3$10.4K
加拿大1$8.4K
斐济1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TJ Forest Steel Group Ltd.中国2$34.5K波纹镀锌钢、涂层钢板
CHANSEN FURNITURE FITTINGS (HK) CO LTD中国香港4$28.3K汽车座椅零件、仿制首饰
Owenlan Precision Technology (HK) Co., Ltd.中国1$9.3K其他功能机器
Jining Myway Machinery Co., Ltd.中国1$2.4K包装机械、其他功能机器
Anhui Lifu Machinery Technology Co., Ltd.中国2$505数控金属成形机、数控金属折弯机
Shanghai Empower中国1$508486机器零件、静止变流器
Nanjing Chengshida E-Commerce Co., Ltd.中国1$10棉针织女衬衫、其他橡胶带

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ESS Global Co., Ltd.开曼群岛104$1.92M非办公金属家具、钢铁螺钉螺栓
ESS Universal美国4$21.7K非办公金属家具、钢铁螺钉螺栓
Sureste Properties Inc.菲律宾1$12.2K不锈钢家用制品、瓷餐具
Kirkens Korshaer丹麦1$1.3K非办公金属家具
Ares Investment Property S.R.L.意大利1$1.3K非办公金属家具
MR NIGEL MCDERMOTT英国1$1.0K其他焊接机
7862232685e78adc81beb340411f4f4b1$420

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-05其他功能机器OWENLAN PRECISION TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$9.3K
2024-04-25其他功能机器CHANSEN FURNITURE FITTINGS (HK) CO LTD中国$9.3K
2024-04-25其他功能机器CHANSEN FURNITURE FITTINGS (HK) CO LTD中国$9.3K
2024-03-26电力控制板ANHUI LIFU MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD中国$430
2024-01-29其他功能机器CHANSEN FURNITURE FITTINGS (HK) CO LTD中国$4.8K
2024-01-26其他功能机器CHANSEN FURNITURE FITTINGS (HK) CO LTD中国$4.8K
2023-12-07焊接方钢管TJ FOREST STEEL GROUP LTD中国$3.7K
2023-12-07焊接方钢管TJ FOREST STEEL GROUP LTD中国$12.2K
2023-09-18焊接方钢管TJ FOREST STEEL GROUP LTD中国$5.5K
2023-09-18焊接方钢管TJ FOREST STEEL GROUP LTD中国$13.1K

出口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-1639 INCHS MESH STEEL BAR FOR PLATFORM 90+25+3 3 HOLES STEEL BAR FOR BED END 60+50+3MM STEEL BAR FOR SAFETY RAIL 112+25+3 NO HOLE STEEL BAR FOR SAFETY RAIL 300+25+3 NO HOLE STEEL BAR FOR SAFETY RAIL 300+25+3 6 HOLES STEEL BAR FOR MS CONNECTOR 43+43+3MM LADDER HOOK LADDER BRAKET - PAINTED STEEL BAR FOR L1 LEAD STEEL BAR FOR L1 PNEUMATIC ARM L1 HINGE L1 WHEEL PLASTIC CAP 25X25 M8X27 BOLT M8X43 BOLT M5 RIVET NUT ALLEN KEY M4+60+25 M6+10 BOLT BLUE LOCK L1 WASHER 13 6 M6 NUT L1 M5X35 15 L1 M5X15MM L1 PNEUMATIC ARM AMS HBL: CLVS26004559 SCAC CODE: CHKMKLYK LLC美国$0
2026-06-05非办公金属家具ESS GLOBAL ESS USA LLC美国$0
2026-06-04工业机器人KLYK美国$0
2026-05-22DALLAS SINGLE OVER SINGLE METAL BUNK BED D2-39 TO FIT A 39 X 75 MATTRESS DALLAS SINGLE TO FIT A 39 X 75 MATTRESSESS UNIVERSAL美国$0
2026-05-16非办公金属家具ESS GLOBAL ESS USA LLC美国$0
2026-05-16非办公金属家具ESS GLOBAL ESS USA LLC美国$0
2026-05-16非办公金属家具ESS GLOBAL ESS USA LLC美国$0
2026-05-05非办公金属家具ESS GLOBAL ESS USA LLC美国$0
2026-05-05非办公金属家具ESS GLOBAL ESS USA LLC美国$0
2026-05-05非办公金属家具ESS GLOBAL ESS USA LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

ESS Asia Mfg. & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →