BoYuan Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BOYUAN VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$547.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703158902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0B7TBV |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | 40 đường ĐT741, khu phố Phú Hòa, Phường Hòa Lợi, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOYUAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BOYUAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 23, tờ bản đồ số 51, đường Ba Lăn XI, khu phố 2, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963713039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842330 | 称重秤 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $547.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Chico International Co., Ltd. | 中国 | 7 | $385.1K | 非机动车零件、塑料/纺织手提包 |
| Yonghong Intelligent Equipment (Anji) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $162.2K | 其他塑料制品、气动直线发动机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | YONGHONG INTELLIGENT EQUIPMENT (ANJI) CO LTD | 中国 | $331 |
| 2026-04-29 | 气动直线发动机 | YONGHONG INTELLIGENT EQUIPMENT (ANJI) CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-29 | 喷枪 | YONGHONG INTELLIGENT EQUIPMENT (ANJI) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 造纸机械零件 | YONGHONG INTELLIGENT EQUIPMENT (ANJI) CO LTD | 中国 | $209 |
| 2026-04-29 | 衡器零件 | YONGHONG INTELLIGENT EQUIPMENT (ANJI) CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YONGHONG INTELLIGENT EQUIPMENT (ANJI) CO LTD | 中国 | $526 |
| 2026-04-29 | 非农用喷雾器具 | YONGHONG INTELLIGENT EQUIPMENT (ANJI) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 气动直线发动机 | YONGHONG INTELLIGENT EQUIPMENT (ANJI) CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-29 | 造纸机械零件 | YONGHONG INTELLIGENT EQUIPMENT (ANJI) CO LTD | 中国 | $209 |
| 2026-04-29 | 喷枪 | YONGHONG INTELLIGENT EQUIPMENT (ANJI) CO LTD | 中国 | $1.8K |