Thanh An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 谷物制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thanh An
80
进口笔数
31
出口笔数
$1.46M
进口金额
$970.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-06
最近出口
9
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100819096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YD18XK |
| 成立日期 | 1998-11-23 |
| 联系地址 | P809 tầng 8, tòa nhà Plaschem, số 562 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842436501239 |
| 邮箱 | thanhanco@vn.vn |
| 官网 | www.vietdai.com |
| 传真 | 6501237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190490 | 谷物制品 |
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200860 | 加工樱桃 |
| 200880 | 加工草莓 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 091099 | 其他香料 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200820 | 加工菠萝 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 41 | $990.7K |
| 新西兰 | 6 | $172.4K |
| 新加坡 | 23 | $165.2K |
| 印度 | 4 | $89.9K |
| 泰国 | 1 | $24.0K |
| 中国 | 4 | $18.4K |
| 日本 | 1 | $17 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 7 | $314.9K |
| 越南 | 3 | $104.0K |
| 新加坡 | 6 | $87.8K |
| 中国 | 4 | $33.5K |
| 美国 | 1 | $22.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unigrain Pty Ltd | 澳大利亚 | 35 | $811.6K | 燕麦片、脱荚干豌豆 |
| Blue Lake Milling Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $179.0K | 燕麦片、加工燕麦 |
| Taura Natural Ingredients Ltd. | 新西兰 | 6 | $172.4K | 其他加工水果、其他加工水果 |
| SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 23 | $165.2K | 食品香料、工业用芳香物质 | |
| V.P. & Sons | 印度 | 4 | $89.9K | 葡萄干、整孜然籽 |
| Add On Intertech Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $24.0K | 灌装封口机、其他塑料制品 |
| Qingdao Micron Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.4K | 其他风扇、其他工业用纺织品 |
| Zhejiang Jinben Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 纺织传送带、谷物加工机械 |
| Interfresh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17 | 其他鲜果、810901 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALCEDA | 6 | $325.8K | 加工菠萝 | |
| Alceda | 墨西哥 | 4 | $186.2K | 加工菠萝 |
| BEN FOOD (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $84.9K | 鸡肉制品、酱油 |
| Alceda, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $77.4K | 加工菠萝、加工桃及油桃 |
| ALCEDA | 越南 | 2 | $69.8K | 加工菠萝 |
| Ingredientes Alimenticios de Occidente, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $51.3K | 加工菠萝、加工桃及油桃 |
| INGREDIENTES ALIMENTICIOS DE OCCIDENTE, S.A. DE C.V | 1 | $51.3K | 加工菠萝 | |
| Nova Seafood Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $34.2K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Guangxi Longshengxing Investment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.1K | 膨化谷物食品、谷物制品 |
| Shanghai Tony Jeans International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 烤面包制品、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 谷物制品 | BLUE LAKE MILLING PTY LTD | 澳大利亚 | $20.3K |
| 2026-04-29 | 谷物制品 | BLUE LAKE MILLING PTY LTD | 澳大利亚 | $20.3K |
| 2026-04-16 | 膨化谷物食品 | INTERFRESH CO LTD | 日本 | $9 |
| 2026-04-16 | 膨化谷物食品 | INTERFRESH CO LTD | 日本 | $9 |
| 2026-04-09 | 谷物制品 | BLUE LAKE MILLING PTY LTD | 澳大利亚 | $15.5K |
| 2026-04-09 | 谷物制品 | BLUE LAKE MILLING PTY LTD | 澳大利亚 | $15.5K |
| 2026-04-09 | 谷物制品 | BLUE LAKE MILLING PTY LTD | 澳大利亚 | $4.2K |
| 2026-04-09 | 谷物制品 | BLUE LAKE MILLING PTY LTD | 澳大利亚 | $4.2K |
| 2026-04-07 | 谷物制品 | BLUE LAKE MILLING PTY LTD | 澳大利亚 | $15.5K |
| 2026-04-07 | 谷物制品 | BLUE LAKE MILLING PTY LTD | 澳大利亚 | $4.2K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 加工菠萝 | ALCEDA | — | $46.5K |
| 2026-03-30 | 膨化谷物食品 | Tri Food Distributor Inc | 美国 | $1.8K |
| 2026-03-30 | 膨化谷物食品 | Tri Food Distributor Inc | 美国 | $168 |
| 2026-03-30 | 其他非酒精饮料 | Tri Food Distributor Inc | 美国 | $180 |
| 2026-03-30 | 其他非酒精饮料 | Tri Food Distributor Inc | 美国 | $605 |
| 2026-03-30 | 其他非酒精饮料 | Tri Food Distributor Inc | 美国 | $1.8K |
| 2026-03-30 | 其他非酒精饮料 | Tri Food Distributor Inc | 美国 | $605 |
| 2026-03-30 | 膨化谷物食品 | Tri Food Distributor Inc | 美国 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 膨化谷物食品 | Tri Food Distributor Inc | 美国 | $2.4K |
| 2026-03-30 | 膨化谷物食品 | Tri Food Distributor Inc | 美国 | $145 |