Hoang Anh International Transport Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 624 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN CHUYểN QUốC Tế HOàNG ANH
0
进口笔数
624
出口笔数
$0
进口金额
$1.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
105
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310056732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VPT94G |
| 成立日期 | 2010-05-26 |
| 联系地址 | 42/3E Ấp 4, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | HOANG ANH INTERNATIONAL TRANSPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/3E Ấp 39, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | +84917327176 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 190510 | 脆面包 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200981 | 蔓越莓和越橘汁 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $498 |
| 日本 | 349 | $353 |
| 美国 | 78 | $50 |
| 加拿大 | 27 | $46 |
| 澳大利亚 | 12 | $33 |
| 英国 | 36 | $26 |
| 奥地利 | 11 | $15 |
| 韩国 | 24 | $8 |
| 丹麦 | 14 | $8 |
| 中国香港 | 6 | $5 |
贸易伙伴
下游采购商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Three Ways Ltd. | 日本 | 302 | $313 | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Pacific Salmon Industries Inc. | 加拿大 | 26 | $45 | 保藏虾制品、包馅面食 |
| Sojitz Foods Corporation | 日本 | 31 | $34 | 保藏虾制品、鸡肉制品 |
| VISUAL FOODS LIMITED | 英国 | 23 | $18 | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Tai Foong USA, Inc. | 美国 | 17 | $18 | 保藏虾制品、包馅面食 |
| Concept Cool Vertriebsgesellschaft GmbH | 奥地利 | 9 | $14 | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Three Ways Ltd. | 越南 | 12 | $13 | 冷冻虾、冷冻鱼片 |
| APX Global | 美国 | 12 | $10 | 冷冻虾、未煮意面 |
| Tai Fong USA Inc. | 美国 | 12 | $9 | 未煮意面、冷冻虾 |
| Nordic Seafood A | 丹麦 | 11 | $6 | 冷冻虾、保藏虾制品 |
近期贸易明细
出口(共 624)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | PESCA RICH USA INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | SANYO LOGISTICS INC | — | $0 |
| 2026-04-25 | 冷冻虾 | SANYO LOGISTICS INC | — | $0 |
| 2026-04-23 | 冷冻虾 | THREE WAYS LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-21 | 冷冻虾 | THREE WAYS LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-20 | 冷冻虾 | THREE WAYS LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-16 | 冷冻虾 | THREE WAYS LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-15 | 冷冻虾 | THREE WAYS LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-15 | 虾制品 | VISUAL FOODS LTD PERISHABLE MOVEMENTS LTD | — | $0 |
| 2026-04-14 | 冷冻虾 | THREE WAYS LTD | 日本 | $0 |