Hoang Anh International Transport Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 624 笔 · 主营 冷冻虾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN CHUYểN QUốC Tế HOàNG ANH

0
进口笔数
624
出口笔数
$0
进口金额
$1.0K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
105
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3 · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19 · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24 · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24 · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35 · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13 · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16 · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31 · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22 · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16 · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43 · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19 · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21 · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17 · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17 · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17 · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36 · 30 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47 · 28 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16 · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3 · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5 · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5 · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3 · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $450 · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3 · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19 · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24 · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24 · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35 · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13 · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16 · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31 · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22 · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16 · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43 · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19 · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21 · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17 · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17 · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17 · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36 · 30 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47 · 28 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16 · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3 · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5 · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5 · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3 · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $450 · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔

工商档案

企业注册号0310056732
企查查编码QVN2VPT94G
成立日期2010-05-26
联系地址42/3E Ấp 4, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ HOÀNG ANH
企业英文名称HOANG ANH INTERNATIONAL TRANSPORT SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址42/3E Ấp 39, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
电话+84917327176
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030617冷冻虾
190219未煮意面
030487冻金枪鱼片
160529保藏虾制品
030752冷冻章鱼
190220包馅面食
190510脆面包
190590其他食品制剂
200981蔓越莓和越橘汁
081190其他冷冻水果坚果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$498
日本349$353
美国78$50
加拿大27$46
澳大利亚12$33
英国36$26
奥地利11$15
韩国24$8
丹麦14$8
中国香港6$5

贸易伙伴

下游采购商(共 105)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Three Ways Ltd.日本302$313冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
Pacific Salmon Industries Inc.加拿大26$45保藏虾制品、包馅面食
Sojitz Foods Corporation日本31$34保藏虾制品、鸡肉制品
VISUAL FOODS LIMITED英国23$18冷冻虾、保藏虾制品
Tai Foong USA, Inc.美国17$18保藏虾制品、包馅面食
Concept Cool Vertriebsgesellschaft GmbH奥地利9$14冷冻虾、保藏虾制品
Three Ways Ltd.越南12$13冷冻虾、冷冻鱼片
APX Global美国12$10冷冻虾、未煮意面
Tai Fong USA Inc.美国12$9未煮意面、冷冻虾
Nordic Seafood A丹麦11$6冷冻虾、保藏虾制品

近期贸易明细

出口(共 624)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冷冻虾PESCA RICH USA INC美国$0
2026-04-28冷冻虾SANYO LOGISTICS INC$0
2026-04-25冷冻虾SANYO LOGISTICS INC$0
2026-04-23冷冻虾THREE WAYS LTD日本$0
2026-04-21冷冻虾THREE WAYS LTD日本$0
2026-04-20冷冻虾THREE WAYS LTD日本$0
2026-04-16冷冻虾THREE WAYS LTD日本$0
2026-04-15冷冻虾THREE WAYS LTD日本$0
2026-04-15虾制品VISUAL FOODS LTD PERISHABLE MOVEMENTS LTD$0
2026-04-14冷冻虾THREE WAYS LTD日本$0

相关企业 · 同类产品

Hoang Anh International Transport Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →