Year Can Aquarium Import-Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 632 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Năm Căn
0
进口笔数
632
出口笔数
$0
进口金额
$64.53M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2000104323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRG6107 |
| 成立日期 | 1998-12-21 |
| 联系地址 | Khu vực 1, khóm 3, Thị Trấn Năm Căn, Huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN NĂM CĂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Kênh Tắc, Xã Đất Mới, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842903877146 |
| 邮箱 | sales@seanamico.com.vn |
| 传真 | +842903877247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160521 | 虾制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 170 | $23.54M |
| 日本 | 110 | $8.31M |
| 中国香港 | 135 | $7.56M |
| 德国 | 62 | $7.27M |
| 奥地利 | 39 | $6.58M |
| 中国台湾 | 27 | $2.88M |
| 以色列 | 20 | $2.64M |
| 列支敦士登 | 3 | $1.11M |
| 新加坡 | 26 | $978.0K |
| 丹麦 | 6 | $877.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G. Bianchi AG | 瑞士 | 75 | $10.32M | 冷冻虾、其他冷冻金枪鱼 |
| Bischofberger Ag Food Supply Management | 瑞士 | 52 | $8.27M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Concept Cool Vertriebsgesellschaft GmbH | 奥地利 | 39 | $6.58M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Ocean Trader Co., Ltd. | 日本 | 38 | $3.75M | 冷冻虾、活鲜冷海胆 |
| Seacon Vietnam Ltd. | 越南 | 93 | $3.47M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| ZI JUN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 25 | $2.60M | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Followfood GmbH | 德国 | 22 | $2.36M | 金枪鱼/鲣鱼制品、冷冻虾 |
| RICKY MARINE PRODUCTS CO LTD. | 中国香港 | 19 | $2.16M | 冷冻虾 |
| Blue You Trading GmbH | 德国 | 31 | $1.74M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Maple Foods Ltd. | 日本 | 24 | $755.8K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
近期贸易明细
出口(共 632)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | Bischofberger Ag Food Supply Management | 瑞士 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | Bischofberger Ag Food Supply Management | 瑞士 | $25.2K |
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | Bischofberger Ag Food Supply Management | 瑞士 | $13.4K |
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | Bischofberger Ag Food Supply Management | 瑞士 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | Bischofberger Ag Food Supply Management | 瑞士 | $19.6K |
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | SAPAWI CO FZC LLC | — | $10.5K |
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | SAPAWI CO FZC LLC | — | $12.5K |
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | Bischofberger Ag Food Supply Management | 瑞士 | $12.1K |
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | Bischofberger Ag Food Supply Management | 瑞士 | $12.5K |
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | Bischofberger Ag Food Supply Management | 瑞士 | $12.2K |