Hung Anh Trade & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và SảN XUấT HùNG ANH 389
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702061933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSP9Q92 |
| 成立日期 | 2020-10-13 |
| 联系地址 | Số 21, Phố Trường mỏ, Khu Yên Trung, Phường Yên Thọ, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÙNG ANH 389 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đồn Sơn, Phường Hoàng Quế, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về: Đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84906051977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengyuan Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.36M | 钢铁脚手架支柱、750W-75kW交流电机 |
| Guangxing Pingxiang Shengyuan Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $224.3K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Telford Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $204.6K | 电动绞车、电气信号装置 |
| Guangxi Xinqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112.4K | 其他自动数据处理部件、静止变流器 |
| Guangxi Jinrong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.4K | 柑橘、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 婴儿车、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 750W-75kW交流电机 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-25 | 750W-75kW交流电机 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYUAN IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYUAN IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-10 | 轴承座 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYUAN IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $43.5K |
| 2026-04-10 | 轴承座 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYUAN IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $43.5K |
| 2026-04-10 | 纺织增强橡胶带 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYUAN IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $304.2K |
| 2026-04-10 | 纺织增强橡胶带 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYUAN IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $304.2K |
| 2026-04-01 | 750W-75kW交流电机 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-01 | 750W-75kW交流电机 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $16.2K |