USA Service & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Usa

1
进口笔数
27
出口笔数
$7.5K
进口金额
$435.9K
出口金额
2023-05-16
最近进口
2026-03-31
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号2300943496
企查查编码QVN587H64B
成立日期2016-07-21
联系地址Thửa đất 283, Tờ bản đồ số 5, Xóm 3, Thôn Rền, Xã Cảnh Hưng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ USA
企业英文名称USA SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thửa đất 283, Tờ bản đồ số 5, Xóm 3, Thôn Rền, Xã Phật Tích, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84985216356
邮箱d_tienbn@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8477908477机器零件

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$7.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利7$147.1K
阿根廷7$134.1K
波多黎各4$84.1K
美国6$69.1K
越南4$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Xinda Zip Lock Bag Making Equipment Co., Ltd.中国1$7.5K8477机器零件、其他橡塑机械

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Clendy S.p.A.意大利11$216.1K非乙烯塑料袋、纸制餐具
AMAL LLC阿根廷7$134.1K聚乙烯袋
AMAL LLC波多黎各4$84.1K聚乙烯袋、塑料餐具
Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd.越南4$1.6K其他泡沫塑料、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-168477机器零件WENZHOU XINDA ZIP LOCK BAG MAKING EQUIPMENT CO LTD中国$7.5K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31非乙烯塑料袋Clendy S.p.A.意大利$7.5K
2026-03-31非乙烯塑料袋Clendy S.p.A.意大利$3.2K
2026-03-31非乙烯塑料袋Clendy S.p.A.意大利$2.0K
2026-03-31非乙烯塑料袋Clendy S.p.A.意大利$4.2K
2026-03-31非乙烯塑料袋Clendy S.p.A.意大利$354
2026-02-24PLASTIC BAGS PLASTIC BAGS HS CODE THE INFORMATION APPEARING ON THE DECLARATION RELATING TO THE QUANTITY AND DESCRIPTION OF THE CARGO IS IN EACH INSTANCE BASED ON THE SHIPPER'S LOAD AND COUNT. I HAVE NO KNOWLEDGE OR INFORMATION WHICH WOULD LEAD ME TO BELIEVE OR TO SUSPECT THAT THE INFORMATION FURNISHED BY THE SHIPPER IS INCOMPLETE, INACCURATE, OR FALSE IN ANY WAY.AMAL, LLC美国$0
2026-02-12聚乙烯袋AMAL LLC波多黎各$3.9K
2026-02-12聚乙烯袋AMAL LLC波多黎各$4.0K
2026-02-12聚乙烯袋AMAL LLC波多黎各$4.5K
2026-02-12聚乙烯袋AMAL LLC波多黎各$3.7K

相关企业 · 同类产品

USA Service & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →