USA Service & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Usa
1
进口笔数
27
出口笔数
$7.5K
进口金额
$435.9K
出口金额
2023-05-16
最近进口
2026-03-31
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300943496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN587H64B |
| 成立日期 | 2016-07-21 |
| 联系地址 | Thửa đất 283, Tờ bản đồ số 5, Xóm 3, Thôn Rền, Xã Cảnh Hưng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ USA |
| 企业英文名称 | USA SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 283, Tờ bản đồ số 5, Xóm 3, Thôn Rền, Xã Phật Tích, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84985216356 |
| 邮箱 | d_tienbn@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 7 | $147.1K |
| 阿根廷 | 7 | $134.1K |
| 波多黎各 | 4 | $84.1K |
| 美国 | 6 | $69.1K |
| 越南 | 4 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Xinda Zip Lock Bag Making Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clendy S.p.A. | 意大利 | 11 | $216.1K | 非乙烯塑料袋、纸制餐具 |
| AMAL LLC | 阿根廷 | 7 | $134.1K | 聚乙烯袋 |
| AMAL LLC | 波多黎各 | 4 | $84.1K | 聚乙烯袋、塑料餐具 |
| Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.6K | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-16 | 8477机器零件 | WENZHOU XINDA ZIP LOCK BAG MAKING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.5K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非乙烯塑料袋 | Clendy S.p.A. | 意大利 | $7.5K |
| 2026-03-31 | 非乙烯塑料袋 | Clendy S.p.A. | 意大利 | $3.2K |
| 2026-03-31 | 非乙烯塑料袋 | Clendy S.p.A. | 意大利 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 非乙烯塑料袋 | Clendy S.p.A. | 意大利 | $4.2K |
| 2026-03-31 | 非乙烯塑料袋 | Clendy S.p.A. | 意大利 | $354 |
| 2026-02-24 | PLASTIC BAGS PLASTIC BAGS HS CODE THE INFORMATION APPEARING ON THE DECLARATION RELATING TO THE QUANTITY AND DESCRIPTION OF THE CARGO IS IN EACH INSTANCE BASED ON THE SHIPPER'S LOAD AND COUNT. I HAVE NO KNOWLEDGE OR INFORMATION WHICH WOULD LEAD ME TO BELIEVE OR TO SUSPECT THAT THE INFORMATION FURNISHED BY THE SHIPPER IS INCOMPLETE, INACCURATE, OR FALSE IN ANY WAY. | AMAL, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-02-12 | 聚乙烯袋 | AMAL LLC | 波多黎各 | $3.9K |
| 2026-02-12 | 聚乙烯袋 | AMAL LLC | 波多黎各 | $4.0K |
| 2026-02-12 | 聚乙烯袋 | AMAL LLC | 波多黎各 | $4.5K |
| 2026-02-12 | 聚乙烯袋 | AMAL LLC | 波多黎各 | $3.7K |