Net Viet Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN NéT VIệT
0
进口笔数
129
出口笔数
$0
进口金额
$15.62M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001269790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8EXW66 |
| 成立日期 | 2017-06-01 |
| 联系地址 | Số 12, đường số 1, khóm 8, Phường 8, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN NÉT VIỆT |
| 企业英文名称 | NET VIET SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, đường số 1, khóm 8, Phường Lý Văn Lâm, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +84942338454 |
| 邮箱 | netviet.cm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 39 | $6.46M |
| 菲律宾 | 34 | $4.30M |
| 韩国 | 41 | $3.69M |
| 英国 | 3 | $280.8K |
| 捷克 | 5 | $242.5K |
| 荷兰 | 1 | $117.2K |
| 新加坡 | 1 | $69.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stanford Columbia Trading Opc | 菲律宾 | 36 | $4.55M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Euro Fine Fish GmbH | 德国 | 20 | $3.82M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Chunil Foods Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $2.39M | 冷冻章鱼、保藏虾制品 |
| Conti Mar GmbH | 德国 | 11 | $1.66M | 冷冻虾、其他鱼制品 |
| Oceans Global Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $947.7K | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
| Rari Food International GmbH | 德国 | 7 | $570.6K | 冷冻虾、去骨牛肉 |
| Schneider Fine Food GmbH | 德国 | 2 | $350.8K | 冷冻虾、冻金枪鱼片 |
| Euro Frigo Praha s.r.o. | 捷克 | 5 | $242.5K | 冷冻虾、冻金枪鱼片 |
| Worthington Enterprises Ltd. | 英国 | 2 | $230.9K | 冷冻虾、虾制品 |
| CNC Global Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $191.3K | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
近期贸易明细
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | EURO FINE FISH GMBH | — | $90.0K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | EURO FINE FISH GMBH | — | $71.5K |
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | EURO FINE FISH GMBH | — | $37.5K |
| 2026-04-23 | 冷冻虾 | E MART INC | 韩国 | $1 |
| 2026-04-23 | 冷冻虾 | E MART INC | 韩国 | $3 |
| 2026-03-23 | 冷冻虾 | Stanford Columbia Trading Opc | — | $11.4K |
| 2026-03-23 | 冷冻虾 | Stanford Columbia Trading Opc | — | $17.8K |
| 2026-03-23 | 冷冻虾 | Stanford Columbia Trading Opc | — | $7.0K |
| 2026-03-23 | 冷冻虾 | Stanford Columbia Trading Opc | — | $6.3K |
| 2026-03-23 | 冷冻虾 | Stanford Columbia Trading Opc | — | $5.5K |