Mettler-Toledo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN METTLER-TOLEDO VIệT NAM
5
进口笔数
1
出口笔数
$2.3K
进口金额
$2.4K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2024-10-31
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310392822-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV9TVDC |
| 成立日期 | 2017-06-01 |
| 联系地址 | Tầng G, Tòa nhà SCS, Lô T2-4, Đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN METTLER-TOLEDO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BRANCH OF METTLER - TOLEDO VIET NAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng G, Tòa nhà SCS, Lô T2-4, Đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 4 | $2.3K |
| 中国 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mettler Toledo Nänikon | 瑞士 | 2 | $2.0K | 电力控制板、其他电子IC |
| Mettler-Toledo AG | 瑞士 | 1 | $221 | 切片机零件、衡器零件 |
| Mettler-Toledo GmbH | 瑞士 | 1 | $112 | 切片机零件、其他诊断试剂 |
| Mettler-Toledo Technologies GmbH | 中国 | 1 | $40 | 分析仪器、高精度天平 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| METTLER-TOLEDO LIMITED | 澳大利亚 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他电子集成电路 | METTLER TOLEDO NAENIKON | 瑞士 | $945 |
| 2025-01-02 | 非热带木框 | Mettler-Toledo AG | 瑞士 | $66 |
| 2025-01-02 | 其他饮用杯 | Mettler-Toledo AG | 瑞士 | $155 |
| 2024-01-08 | 分析仪器 | METTLER TOLEDO NAENIKON | 瑞士 | $1.0K |
| 2023-11-01 | 分析仪器 | METTLER TOLEDO GMBH | 瑞士 | $112 |
| 2023-02-08 | 塑料/纺织手提包 | METTLER TOLEDO TECHNOLOGIES GMBH | 中国 | $40 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 其他铝制品 | METTLER-TOLEDO LIMITED | 澳大利亚 | $238 |
| 2024-10-31 | 切片机零件 | METTLER-TOLEDO LIMITED | 澳大利亚 | $314 |
| 2024-10-31 | 切片机零件 | METTLER-TOLEDO LIMITED | 澳大利亚 | $348 |
| 2024-10-31 | 传动轴及曲柄 | METTLER-TOLEDO LIMITED | 澳大利亚 | $412 |
| 2024-10-31 | 传动轴及曲柄 | METTLER-TOLEDO LIMITED | 澳大利亚 | $359 |
| 2024-10-31 | 其他塑料制品 | METTLER-TOLEDO LIMITED | 澳大利亚 | $15 |
| 2024-10-31 | 带接头绝缘电线 | METTLER-TOLEDO LIMITED | 澳大利亚 | $37 |
| 2024-10-31 | 切片机零件 | METTLER-TOLEDO LIMITED | 澳大利亚 | $360 |
| 2024-10-31 | 切片机零件 | METTLER-TOLEDO LIMITED | 澳大利亚 | $360 |