Thang Hoa Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Thắng Hoa
40
进口笔数
0
出口笔数
$393.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301101523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QTDGGV |
| 成立日期 | 1994-08-25 |
| 联系地址 | 39 lô I Cư xá Lãnh Binh Thăng Đường Số 7, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THẮNG HOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Đường số 7, Cư xá Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán hàng tiêu dùng: bách hóa, kim khí điện máy,dụng cụ văn phòng, công nghệ phẩm, vải, quần áo mới, hàng thủ công mỹ nghệ (trừ vàng bạc đá quý),.lương thực, thực phẩm, thực phẩm công nghệ. Đại lý ký gởi hàng hoá cho các doanh nghiệp trong nước.Mua bán hàng phục vụ sản xuất: nguyên liệu, hoá chất ngành nhựa, thuốc xi mạ, thuốc nhuộm, tẩy hồ. Mua bán nông sản. mua bán linh kiện điện, điện tử trong nhóm hàng tiêu dùng. Cung ứng xuất khẩu. Kinh doanh thủy hải sản tươi sống và chế biến thủy hải sản khô. May công nghiệp. Bổ sung: Mua bán máy móc, thiết bị : đo lường - kiểm tra - phân tích, điện tử, viễn thông, công nghệ thông tin. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $203.7K |
| 泰国 | 10 | $157.7K |
| 日本 | 9 | $31.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STC Nicca Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $157.7K | 纺织染色助剂、非离子表面活性剂 |
| Zhejiang Liansheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $137.1K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Suzhou Liansheng Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $66.5K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Kaseihin Shoji Co., Ltd. | 日本 | 9 | $31.7K | 初级硅氧烷、其他有机无机化合物 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 人造蜡 | ZHEJIANG LIANSHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-08 | 其他有机表面活性剂 | ZHEJIANG LIANSHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-08 | 其他有机表面活性剂 | ZHEJIANG LIANSHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $778 |
| 2026-04-08 | 其他有机表面活性剂 | ZHEJIANG LIANSHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 其他有机表面活性剂 | ZHEJIANG LIANSHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $778 |
| 2026-04-08 | 纺织染色助剂 | ZHEJIANG LIANSHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-08 | 其他有机表面活性剂 | ZHEJIANG LIANSHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-08 | 其他有机表面活性剂 | ZHEJIANG LIANSHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $521 |
| 2026-04-08 | 纺织染色助剂 | ZHEJIANG LIANSHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $576 |
| 2026-04-08 | 其他有机表面活性剂 | ZHEJIANG LIANSHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |