Sunstar Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sao Mặt Trời Việt Nam
131
进口笔数
0
出口笔数
$4.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101603999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30QN68G |
| 成立日期 | 2005-01-24 |
| 联系地址 | Số nhà 20, Ngõ Chùa Đồng Bàn, Phố Sa Đôi, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAO MẶT TRỜI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNSTAR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20, Ngõ Chùa Đồng Bàn, Phố Sa Đôi, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842439923449 |
| 邮箱 | vchi@sunstar.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330530 | 发胶 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 482050 | 纸样册 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 115 | $3.98M |
| 日本 | 14 | $116.7K |
| 葡萄牙 | 35 | $35.4K |
| 乌克兰 | 10 | $19.2K |
| 奥地利 | 11 | $16.7K |
| 中国 | 6 | $4.3K |
| 罗马尼亚 | 6 | $2.4K |
| 英国 | 4 | $848 |
| 泰国 | 1 | $151 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kao Germany GmbH | 德国 | 115 | $4.06M | 其他护发品、洗发剂 |
| Kao Salon Japan Co., Ltd. | 日本 | 14 | $120.1K | 其他护发品、纸样册 |
| Kao Manufacturing Germany GmbH | 德国 | 1 | $38 | 非瓦楞折叠盒 |
| Kao Corporation | 日本 | 1 | $24 | 卫生用品、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护发品 | KAO GERMANY GMBH | 德国 | $214 |
| 2026-04-28 | 洗发剂 | KAO GERMANY GMBH | 德国 | $193 |
| 2026-04-28 | 其他护发品 | KAO GERMANY GMBH | 德国 | $281 |
| 2026-04-28 | 其他护发品 | KAO GERMANY GMBH | 德国 | $281 |
| 2026-04-28 | 其他护发品 | KAO GERMANY GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他护发品 | KAO GERMANY GMBH | 德国 | $188 |
| 2026-04-28 | 其他护发品 | KAO GERMANY GMBH | 德国 | $175 |
| 2026-04-28 | 其他护发品 | KAO GERMANY GMBH | 德国 | $281 |
| 2026-04-28 | 烫直发制剂 | KAO GERMANY GMBH | 德国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 洗发剂 | KAO GERMANY GMBH | 德国 | $878 |