VietCAD Co., Ltd. Hanoi Branch Office
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Tư Vấn Kỹ Thuật Tin Học Và Thương Mại Việt C.A.D
- 邮箱44
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$84.3K
出口金额
—
最近进口
2026-06-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301706021-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXC7N4A |
| 成立日期 | 2005-04-13 |
| 联系地址 | Căn hộ số 18, tầng 34, Tòa nhà C5, Khu căn hộ D'.Capitale, số 119, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT TIN HỌC VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT C.A.D |
| 企业英文名称 | VIETCAD CO.,LTD - HA NOI BRANCH OFFICE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Căn hộ số 18, tầng 34, Tòa nhà C5, Khu căn hộ D'.Capitale, s, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | 0437623253 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $84.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $44.8K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 19 | $39.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 10公斤以下便携电脑 | Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-05-20 | 10公斤以下便携电脑 | Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-05-20 | 10公斤以下便携电脑 | Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 10公斤以下便携电脑 | Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-18 | 10公斤以下便携电脑 | Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-02-13 | 10公斤以下便携电脑 | Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-01 | 10公斤以下便携电脑 | Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-03 | 10公斤以下便携电脑 | Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $978 |
| 2025-07-10 | 10公斤以下便携电脑 | Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-06-13 | 10公斤以下便携电脑 | Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $836 |