VIETCAD CO LTD HA NOI BRANCH OFFICE
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Tư Vấn Kỹ Thuật Tin Học Và Thương Mại Việt C.A.D
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$78.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301706021-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXC7N4A |
| 成立日期 | 2005-04-13 |
| 联系地址 | Căn hộ số 18, tầng 34, Tòa nhà C5, Khu căn hộ D'.Capitale, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT TIN HỌC VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT C.A.D |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Căn hộ số 18, tầng 34, Tòa nhà C5, Khu căn hộ D'.Capitale, s, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | 0437623253 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $78.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | 14 | $44.8K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 17 | $33.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 10公斤以下便携电脑 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-18 | 10公斤以下便携电脑 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-02-13 | 10公斤以下便携电脑 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-01 | 10公斤以下便携电脑 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-03 | 10公斤以下便携电脑 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $978 |
| 2025-07-10 | 10公斤以下便携电脑 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-06-13 | 10公斤以下便携电脑 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $836 |
| 2025-05-05 | 10公斤以下便携电脑 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-14 | 10公斤以下便携电脑 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $746 |
| 2025-04-04 | 10公斤以下便携电脑 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $746 |