QUINCY VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUINCY VIệT NAM
31
进口笔数
10
出口笔数
$404.4K
进口金额
$93.6K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-07
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301033066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFEWGKP8 |
| 成立日期 | 2018-06-28 |
| 联系地址 | Số 38 Đường Bình Than, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUINCY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QUINCY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06 Phan Huy Chú KĐT HUD, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02223821363 |
| 邮箱 | Koreatech15@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $265.4K |
| 中国 | 2 | $74.3K |
| 美国 | 10 | $61.5K |
| 新加坡 | 1 | $1.7K |
| 德国 | 2 | $1.4K |
| 墨西哥 | 1 | $100 |
| 意大利 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $93.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hankuk Air Tech Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $297.8K | 工业干燥机、液体过滤机械 |
| KOREA FLUID CO LTD | 韩国 | 1 | $74.0K | 其他气泵 |
| Hankuk Air Tech Co., Ltd. | 美国 | 8 | $30.9K | 非轻质石油、其他化学制剂 |
| Hankuk Air Tech Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.7K | 非轻质石油 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | 2 | $39.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DAESIN CO LTD | 越南 | 2 | $37.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| WOOSUNGVM LTD CO | 越南 | 4 | $13.1K | 油漆溶剂、配制催干剂 |
| CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | 2 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | Hankuk Air Tech Co., Ltd. | 韩国 | $20.9K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | Hankuk Air Tech Co., Ltd. | 韩国 | $20.9K |
| 2026-04-13 | 液体过滤机械 | Hankuk Air Tech Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 液体过滤机械 | Hankuk Air Tech Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 液体过滤机械 | Hankuk Air Tech Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | Hankuk Air Tech Co., Ltd. | 韩国 | $375 |
| 2026-04-13 | 液体过滤机械 | Hankuk Air Tech Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | Hankuk Air Tech Co., Ltd. | 韩国 | $350 |
| 2026-04-13 | 液体过滤机械 | Hankuk Air Tech Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 液体过滤机械 | Hankuk Air Tech Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | WOOSUNGVM LTD CO | 越南 | $857 |
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | WOOSUNGVM LTD CO | 越南 | $857 |
| 2026-04-06 | 液体过滤机械 | WOOSUNGVM LTD CO | 越南 | $92 |
| 2026-04-06 | 液体过滤机械 | WOOSUNGVM LTD CO | 越南 | $383 |
| 2026-04-06 | 气体过滤机械 | WOOSUNGVM LTD CO | 越南 | $153 |
| 2026-04-06 | 液体过滤机械 | WOOSUNGVM LTD CO | 越南 | $77 |
| 2026-04-06 | 气体过滤机械 | WOOSUNGVM LTD CO | 越南 | $153 |
| 2026-04-06 | 液体过滤机械 | WOOSUNGVM LTD CO | 越南 | $184 |
| 2026-04-06 | 液体过滤机械 | WOOSUNGVM LTD CO | 越南 | $153 |
| 2026-04-06 | 液体过滤机械 | WOOSUNGVM LTD CO | 越南 | $92 |