CNS Development & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 氟代烃衍生物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CNS
226
进口笔数
17
出口笔数
$8.54M
进口金额
$109.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-15
最近出口
18
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102609841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMYJ040 |
| 成立日期 | 2010-08-03 |
| 联系地址 | Tầng 6, Toà nhà MD Complex (Tòa VP), số 68 Phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CNS |
| 企业英文名称 | CNS DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Toà văn phòng MD Complex, số 68 phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84911481068 |
| 邮箱 | accountant@cns-id.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 381900 | 液压油 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $4.91M |
| 印度尼西亚 | 71 | $2.29M |
| 韩国 | 32 | $1.18M |
| 马来西亚 | 6 | $70.1K |
| 日本 | 17 | $68.6K |
| 泰国 | 8 | $14.9K |
| 中国台湾 | 3 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $92.0K |
| 越南 | 2 | $11.2K |
| 韩国 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinochem Environmental Protection Chemicals (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 61 | $3.30M | 氟代烃衍生物、含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| PT Indosarana Lokaprakasa | 印度尼西亚 | 55 | $2.02M | 防冻制剂、非轻质石油 |
| Samyang Chemical Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $1.14M | 金属表面酸洗制剂、工业清洁制剂 |
| Shaanxi Sinochem Lantian New Chemical Material Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.10M | 氟代烃衍生物、钢制气罐 |
| Qingdao Shingchem New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $301.8K | 氟代烃衍生物、卤代烃衍生物 |
| Starlight Intercontinental Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $276.0K | 尼龙单丝纱线、非离子表面活性剂 |
| Zhangjiagang Teec Automotive Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 6 | $102.6K | 防冻制剂、液压油 |
| Sinochem Lantian Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.9K | 卤化酮衍生物、氟代烃衍生物 |
| Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd. | 马来西亚 | 5 | $70.0K | 低密度聚乙烯、乙酸正丁酯 |
| Seiken Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | 13 | $61.6K | 非泡沫橡胶密封件、液压油 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinochem Environmental Protection Chemicals (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $83.0K | 钢制气罐、运输集装箱 |
| Shaanxi Sinochem Lantian New Chemical Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 运输集装箱、钢制气罐 |
| Shaanxi Sinochem Lantian New Chemical Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.0K | 钢制气罐 |
| Samyang Chemical Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.4K | 工业清洁制剂 |
| Sinochem Environmental Protection Chemicals (Taicang) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 运输集装箱、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | Samyang Chemical Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $22.2K |
| 2026-04-29 | 金属表面酸洗制剂 | Samyang Chemical Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | Samyang Chemical Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Samyang Chemical Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $39.9K |
| 2026-04-29 | 防冻制剂 | Samyang Chemical Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 防冻制剂 | Samyang Chemical Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 防冻制剂 | Samyang Chemical Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
| 2026-04-29 | 金属表面酸洗制剂 | Samyang Chemical Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $352 |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | Samyang Chemical Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Samyang Chemical Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $39.9K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 钢制气罐 | SINOCHEM ENVIRONMENTAL PROTECTION CHEMICALS (TAICANG) CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-07-29 | 钢制气罐 | SINOCHEM ENVIRONMENTAL PROTECTION CHEMICALS (TAICANG) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-05-08 | 钢制气罐 | SHAANXI SINOCHEM LANTIAN NEW CHEMICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-04-11 | 钢制气罐 | SHAANXI SINOCHEM LANTIAN NEW CHEMICAL MATERIAL CO.,LTD | 越南 | $9.0K |
| 2024-11-14 | 钢制气罐 | SINOCHEM ENVIRONMENTAL PROTECTION CHEMICALS (TAICANG) CO., LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-11-06 | 钢制气罐 | SINOCHEM ENVIRONMENTAL PROTECTION CHEMICALS (TAICANG) CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-09-09 | 钢制气罐 | SINOCHEM ENVIRONMENTAL PROTECTION CHEMICALS (TAICANG) CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-08-13 | 钢制气罐 | SINOCHEM ENVIRONMENTAL PROTECTION CHEMICALS (TAICANG) CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-05-21 | 钢制气罐 | SINOCHEM ENVIRONMENTAL PROTECTION CHEMICALS (TAICANG) CO., LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-03-19 | 钢制气罐 | SINOCHEM ENVIRONMENTAL PROTECTION CHEMICALS (TAICANG) CO LTD | 中国 | $9.0K |