CNS Development & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 氟代烃衍生物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CNS

226
进口笔数
17
出口笔数
$8.54M
进口金额
$109.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-15
最近出口
18
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86.6K · 3 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-10进口 $116.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $300.4K · 9 笔出口 $11.2K · 2 笔2023-12进口 $284.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.4K · 4 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-04进口 $95.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $149.5K · 5 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-06进口 $153.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $183.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.7K · 2 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-09进口 $18.1K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $259.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $328.5K · 9 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-12进口 $659.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $180.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $149.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $116.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.8K · 4 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-05进口 $169.3K · 6 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-06进口 $327.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $334.4K · 8 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $279.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $362.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $422.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $271.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $156.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.6K · 4 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-02进口 $86.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $296.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.25M · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86.6K · 3 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-10进口 $116.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $300.4K · 9 笔出口 $11.2K · 2 笔2023-12进口 $284.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.4K · 4 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-04进口 $95.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $149.5K · 5 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-06进口 $153.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $183.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.7K · 2 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-09进口 $18.1K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $259.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $328.5K · 9 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-12进口 $659.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $180.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $149.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $116.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.8K · 4 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-05进口 $169.3K · 6 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-06进口 $327.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $334.4K · 8 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $279.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $362.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $422.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $271.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $156.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.6K · 4 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-02进口 $86.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $296.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.25M · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102609841
企查查编码QVNWMYJ040
成立日期2010-08-03
联系地址Tầng 6, Toà nhà MD Complex (Tòa VP), số 68 Phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CNS
企业英文名称CNS DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6, Toà văn phòng MD Complex, số 68 phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
电话+84911481068
邮箱accountant@cns-id.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290345氟代烃衍生物
382000防冻制剂
381900液压油
271019非轻质石油
290531乙二醇
731100钢制气罐
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
381010金属表面酸洗制剂
382763氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)

出口

HS 编码产品
731100钢制气罐
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$4.91M
印度尼西亚71$2.29M
韩国32$1.18M
马来西亚6$70.1K
日本17$68.6K
泰国8$14.9K
中国台湾3$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$92.0K
越南2$11.2K
韩国1$6.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinochem Environmental Protection Chemicals (Taicang) Co., Ltd.中国61$3.30M氟代烃衍生物、含三氟乙烷氢氟烃混合物
PT Indosarana Lokaprakasa印度尼西亚55$2.02M防冻制剂、非轻质石油
Samyang Chemical Industrial Co., Ltd.韩国31$1.14M金属表面酸洗制剂、工业清洁制剂
Shaanxi Sinochem Lantian New Chemical Material Co., Ltd.中国16$1.10M氟代烃衍生物、钢制气罐
Qingdao Shingchem New Material Co., Ltd.中国5$301.8K氟代烃衍生物、卤代烃衍生物
Starlight Intercontinental Pte. Ltd.新加坡16$276.0K尼龙单丝纱线、非离子表面活性剂
Zhangjiagang Teec Automotive Chemicals Co., Ltd.中国6$102.6K防冻制剂、液压油
Sinochem Lantian Trading Co., Ltd.中国5$89.9K卤化酮衍生物、氟代烃衍生物
Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd.马来西亚5$70.0K低密度聚乙烯、乙酸正丁酯
Seiken Chemical Industry Co., Ltd.日本13$61.6K非泡沫橡胶密封件、液压油

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinochem Environmental Protection Chemicals (Taicang) Co., Ltd.中国13$83.0K钢制气罐、运输集装箱
Shaanxi Sinochem Lantian New Chemical Material Co., Ltd.中国1$9.0K运输集装箱、钢制气罐
Shaanxi Sinochem Lantian New Chemical Material Co., Ltd.越南1$9.0K钢制气罐
Samyang Chemical Industrial Co., Ltd.韩国1$6.4K工业清洁制剂
Sinochem Environmental Protection Chemicals (Taicang) Co., Ltd.越南1$2.3K运输集装箱、钢制气罐

近期贸易明细

进口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29工业清洁制剂Samyang Chemical Industrial Co., Ltd.韩国$22.2K
2026-04-29金属表面酸洗制剂Samyang Chemical Industrial Co., Ltd.韩国$7.0K
2026-04-29工业清洁制剂Samyang Chemical Industrial Co., Ltd.韩国$5.1K
2026-04-29其他化学制剂Samyang Chemical Industrial Co., Ltd.韩国$39.9K
2026-04-29防冻制剂Samyang Chemical Industrial Co., Ltd.韩国$5.4K
2026-04-29防冻制剂Samyang Chemical Industrial Co., Ltd.韩国$5.4K
2026-04-29防冻制剂Samyang Chemical Industrial Co., Ltd.韩国$60
2026-04-29金属表面酸洗制剂Samyang Chemical Industrial Co., Ltd.韩国$352
2026-04-29工业清洁制剂Samyang Chemical Industrial Co., Ltd.韩国$5.1K
2026-04-29其他化学制剂Samyang Chemical Industrial Co., Ltd.韩国$39.9K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-15钢制气罐SINOCHEM ENVIRONMENTAL PROTECTION CHEMICALS (TAICANG) CO LTD中国$9.0K
2025-07-29钢制气罐SINOCHEM ENVIRONMENTAL PROTECTION CHEMICALS (TAICANG) CO LTD越南$2.3K
2025-05-08钢制气罐SHAANXI SINOCHEM LANTIAN NEW CHEMICAL MATERIAL CO LTD中国$9.0K
2025-04-11钢制气罐SHAANXI SINOCHEM LANTIAN NEW CHEMICAL MATERIAL CO.,LTD越南$9.0K
2024-11-14钢制气罐SINOCHEM ENVIRONMENTAL PROTECTION CHEMICALS (TAICANG) CO., LTD中国$9.0K
2024-11-06钢制气罐SINOCHEM ENVIRONMENTAL PROTECTION CHEMICALS (TAICANG) CO., LTD中国$2.3K
2024-09-09钢制气罐SINOCHEM ENVIRONMENTAL PROTECTION CHEMICALS (TAICANG) CO., LTD中国$2.3K
2024-08-13钢制气罐SINOCHEM ENVIRONMENTAL PROTECTION CHEMICALS (TAICANG) CO LTD中国$9.0K
2024-05-21钢制气罐SINOCHEM ENVIRONMENTAL PROTECTION CHEMICALS (TAICANG) CO., LTD中国$9.0K
2024-03-19钢制气罐SINOCHEM ENVIRONMENTAL PROTECTION CHEMICALS (TAICANG) CO LTD中国$9.0K

相关企业 · 同类产品

CNS Development & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →