Hanoi Petroleum Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 789 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Dầu Khí Hà Nội
130
进口笔数
789
出口笔数
$51.89M
进口金额
$15.96M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103867884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CNNQG5 |
| 成立日期 | 2009-05-22 |
| 联系地址 | Số 96, phố Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DẦU KHÍ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI PETROLEUM INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 96, phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842436983386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 271112 | 液化丙烷气 |
| 271113 | 液化丁烷 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $42.78M |
| 马来西亚 | 7 | $4.78M |
| 韩国 | 3 | $3.58M |
| 越南 | 48 | $748.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 699 | $13.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apex Energy International Pte. Ltd. | 新加坡 | 70 | $42.78M | 其他液化石油气、液化丁烷 |
| Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.64M | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| AFAND LIMITED | 中国 | 2 | $1.76M | 其他液化石油气、液化丙烷气 |
| Citus Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.28M | 其他液化石油气、液化丙烷气 |
| Jovo Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.07M | 其他液化石油气、液化丙烷气 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $939.5K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 48 | $748.8K | 其他铝制品、半导体器件零件 |
| Singapore Carbon Hydrogen Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $502.3K | 液化丙烷气、液化丁烷 |
| Itochu Petroleum Co. (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $166.0K | 其他液化石油气、液化丙烷气 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 789 | $15.96M | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 液化丁烷 | Apex Energy International Pte. Ltd. | 中国 | $451.0K |
| 2026-06-26 | 其他液化石油气 | AFAND LIMITED | 中国 | $1.17M |
| 2026-06-26 | 液化丁烷 | Apex Energy International Pte. Ltd. | 中国 | $1.42M |
| 2026-06-26 | 其他液化石油气 | AFAND LIMITED | 中国 | $592.1K |
| 2026-05-06 | 液化丁烷 | Apex Energy International Pte. Ltd. | 韩国 | $600.0K |
| 2026-05-06 | 液化丁烷 | Apex Energy International Pte. Ltd. | 韩国 | $1.69M |
| 2026-04-20 | 液化丙烷气 | Apex Energy International Pte. Ltd. | 中国 | $716.5K |
| 2026-04-20 | 液化丙烷气 | Apex Energy International Pte. Ltd. | 中国 | $716.5K |
| 2026-04-20 | 液化丙烷气 | Apex Energy International Pte. Ltd. | 中国 | $871.9K |
| 2026-04-20 | 液化丁烷 | Apex Energy International Pte. Ltd. | 中国 | $903.1K |
出口(共 789)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $28.2K |
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $28.6K |
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $28.1K |
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $27.9K |
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $28.4K |
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $28.9K |
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $27.2K |
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $27.1K |
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $27.7K |
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $28.0K |