Hanoi Petroleum Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 708 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Dầu Khí Hà Nội

124
进口笔数
708
出口笔数
$45.97M
进口金额
$13.66M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.70M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.28M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.1K · 3 笔出口 $66.8K · 6 笔2024-07进口 $1.14M · 8 笔出口 $163.3K · 12 笔2024-08进口 $1.38M · 14 笔出口 $233.9K · 18 笔2024-09进口 $2.57M · 14 笔出口 $312.9K · 24 笔2024-10进口 $1.43M · 19 笔出口 $597.9K · 30 笔2024-11进口 $1.34M · 11 笔出口 $575.2K · 26 笔2024-12进口 $3.45M · 10 笔出口 $540.8K · 26 笔2025-01进口 $1.11M · 4 笔出口 $335.5K · 16 笔2025-02进口 $2.20M · 4 笔出口 $528.4K · 25 笔2025-03进口 $2.20M · 4 笔出口 $470.2K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $532.0K · 26 笔2025-05进口 $1.28M · 2 笔出口 $428.0K · 21 笔2025-06进口 $1.26M · 1 笔出口 $323.4K · 16 笔2025-07进口 $1.09M · 2 笔出口 $484.5K · 25 笔2025-08进口 $931.2K · 2 笔出口 $650.5K · 36 笔2025-09进口 $921.0K · 2 笔出口 $943.5K · 50 笔2025-10进口 $939.5K · 2 笔出口 $922.4K · 51 笔2025-11进口 $502.3K · 1 笔出口 $819.5K · 47 笔2025-12进口 $4.22M · 8 笔出口 $881.0K · 51 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $845.6K · 50 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $450.4K · 25 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 54 笔2026-04进口 $16.70M · 12 笔出口 $1.53M · 50 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.28M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.1K · 3 笔出口 $66.8K · 6 笔2024-07进口 $1.14M · 8 笔出口 $163.3K · 12 笔2024-08进口 $1.38M · 14 笔出口 $233.9K · 18 笔2024-09进口 $2.57M · 14 笔出口 $312.9K · 24 笔2024-10进口 $1.43M · 19 笔出口 $597.9K · 30 笔2024-11进口 $1.34M · 11 笔出口 $575.2K · 26 笔2024-12进口 $3.45M · 10 笔出口 $540.8K · 26 笔2025-01进口 $1.11M · 4 笔出口 $335.5K · 16 笔2025-02进口 $2.20M · 4 笔出口 $528.4K · 25 笔2025-03进口 $2.20M · 4 笔出口 $470.2K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $532.0K · 26 笔2025-05进口 $1.28M · 2 笔出口 $428.0K · 21 笔2025-06进口 $1.26M · 1 笔出口 $323.4K · 16 笔2025-07进口 $1.09M · 2 笔出口 $484.5K · 25 笔2025-08进口 $931.2K · 2 笔出口 $650.5K · 36 笔2025-09进口 $921.0K · 2 笔出口 $943.5K · 50 笔2025-10进口 $939.5K · 2 笔出口 $922.4K · 51 笔2025-11进口 $502.3K · 1 笔出口 $819.5K · 47 笔2025-12进口 $4.22M · 8 笔出口 $881.0K · 51 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $845.6K · 50 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $450.4K · 25 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 54 笔2026-04进口 $16.70M · 12 笔出口 $1.53M · 50 笔

工商档案

企业注册号0103867884
企查查编码QVN4CNNQG5
成立日期2009-05-22
联系地址Số 96, phố Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DẦU KHÍ HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI PETROLEUM INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 96, phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话+842436983386
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐
271112液化丙烷气
271113液化丁烷
271119其他液化石油气

出口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
731100钢制气罐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$39.15M
马来西亚7$4.78M
韩国1$1.29M
越南48$748.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南658$12.13M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apex Energy International Pte. Ltd.新加坡66$38.62M液化丁烷、其他液化石油气
YIWU YUHENG TRADING CO., LTD中国3$2.64MPVC涂层织物、塑料涂层织物
Citus Trading Pte. Ltd.新加坡1$1.28M其他液化石油气、液化丙烷气
Jovo Energy Co., Ltd.中国2$1.07M其他液化石油气、液化丙烷气
Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd.中国2$939.5K其他塑料制品、电力控制板
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南48$748.8K其他铝制品、半导体器件零件
Singapore Carbon Hydrogen Energy Pte. Ltd.新加坡1$502.3K液化丙烷气、液化丁烷
Itochu Petroleum Co. (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$166.0K其他液化石油气、液化丁烷

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南708$13.66M其他液化石油气、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20液化丙烷气APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$716.5K
2026-04-20液化丙烷气APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$716.5K
2026-04-20液化丙烷气APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$871.9K
2026-04-20液化丁烷APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$903.1K
2026-04-20液化丁烷APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$919.3K
2026-04-20液化丁烷APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$919.3K
2026-04-20液化丙烷气APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$871.9K
2026-04-20液化丁烷APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$903.1K
2026-04-04液化丙烷气YIWU YUHENG TRADING CO., LTD中国$400.0K
2026-04-04液化丙烷气YIWU YUHENG TRADING CO., LTD中国$400.0K

出口(共 708)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他液化石油气YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)$31.2K
2026-04-28其他液化石油气YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)$32.2K
2026-04-28其他液化石油气YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)$30.6K
2026-04-28其他液化石油气YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)$31.6K
2026-04-28其他液化石油气YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)$31.2K
2026-04-28其他液化石油气YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)$31.4K
2026-04-28其他液化石油气YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)$30.0K
2026-04-28其他液化石油气YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)$30.9K
2026-04-28其他液化石油气YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)$31.5K
2026-04-28其他液化石油气YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)$29.8K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Petroleum Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →