Genestory Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 滤纸板
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY Cổ PHầN GENESTORY
- 邮箱3
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109947737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCV1H701 |
| 成立日期 | 2022-03-30 |
| 联系地址 | Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, KĐT sinh thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GENESTORY |
| 企业英文名称 | GENESTORY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, KĐT sinh thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính Phủ. Đối với trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp để mua bán hàng hóa, Nhà đầu tư nước ngoài/Tỏ chức kinh tế thực hiện dự án chỉ cung cấp dịch vụ sau khi được Cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02439749999 |
| 邮箱 | genestory@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,221.5832亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482320 | 滤纸板 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 382219 | 诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $1.1K |
| 德国 | 4 | $727 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Centogene GmbH | 德国 | 4 | $727 | 滤纸板、商业广告材料 |
| CAP | 美国 | 2 | $576 | 抗血清及血份、毒素及微生物培养物 |
| Cap Co Coriell | 美国 | 1 | $418 | 其他诊断试剂、毒素及微生物培养物 |
| CAP C/O UCLA IMMUNOGENETICS | 美国 | 1 | $130 | 其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | CAP CO CORIELL | 美国 | $209 |
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | CAP CO CORIELL | 美国 | $209 |
| 2026-04-10 | 其他杂环化合物 | CAP C/O UCLA IMMUNOGENETICS | 美国 | $65 |
| 2026-04-10 | 其他杂环化合物 | CAP C/O UCLA IMMUNOGENETICS | 美国 | $65 |
| 2025-08-25 | 其他杂环化合物 | CAP | 美国 | $288 |
| 2025-08-22 | 滤纸板 | Centogene GmbH | 德国 | $98 |
| 2025-08-15 | 滤纸板 | Centogene GmbH | 德国 | $98 |
| 2025-05-06 | 其他杂环化合物 | CAP | 美国 | $288 |
| 2024-04-02 | 滤纸板 | Centogene GmbH | 德国 | $425 |
| 2023-12-14 | 滤纸板 | Centogene GmbH | 德国 | $106 |