King Professional Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CHUYêN NGHIệP QUốC VươNG
51
进口笔数
0
出口笔数
$439.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309265717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTH0QUGH |
| 成立日期 | 2009-08-03 |
| 联系地址 | 585/34/20 Nguyễn Văn Quỳ, Khu phố 1, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CHUYÊN NGHIỆP QUỐC VƯƠNG |
| 企业英文名称 | KING PROFESSIONAL SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 585/34/20 Nguyễn Văn Quỳ, Khu phố 1, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | 02838979899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847329 | 机器零件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847340 | 8472机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $375.3K |
| 中国台湾 | 16 | $60.9K |
| 意大利 | 1 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MATSUDA POS GROUP CO., LTD | 中国 | 2 | $97.3K | 其他自动数据处理系统、自动数据处理输入输出单元 |
| Dongguan Wenyuan Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $92.5K | 收银机、10公斤以下便携电脑 |
| Xiamen Maken Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.9K | 机器零件、贱金属配件 |
| Guangzhou Syble Co., Ltd. | 中国 | 8 | $41.0K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| Beijing Spirit Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.9K | 单功能打印机、单功能打印机 |
| FAMETECH INC | 中国台湾 | 10 | $33.7K | 自动数据处理输入输出单元、单功能打印机 |
| POINDUS SYSTEMS CORP | 中国台湾 | 5 | $27.3K | 其他自动数据处理系统、收银机 |
| Beijing Spirit Tech Dev Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.9K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| HK QINGWU LTD | 中国香港 | 3 | $15.6K | 非CRT显示器、收银机 |
| SBARCO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $4.3K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他自动数据处理系统 | MATSUDA POS GROUP CO., LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-20 | 自动数据处理输入输出单元 | MATSUDA POS GROUP CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 其他自动数据处理系统 | MATSUDA POS GROUP CO., LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-20 | 其他自动数据处理系统 | MATSUDA POS GROUP CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-20 | 其他自动数据处理系统 | MATSUDA POS GROUP CO., LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-20 | 自动数据处理输入输出单元 | MATSUDA POS GROUP CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 其他自动数据处理系统 | MATSUDA POS GROUP CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 其他自动数据处理系统 | MATSUDA POS GROUP CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-20 | 其他自动数据处理系统 | MATSUDA POS GROUP CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 其他自动数据处理系统 | MATSUDA POS GROUP CO., LTD | 中国 | $9.6K |