Onishi (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH ONISHI Việt Nam

30
进口笔数
95
出口笔数
$172.8K
进口金额
$1.58M
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 1 笔2023-09进口 $9.6K · 3 笔出口 $71.0K · 3 笔2023-10进口 $11.0K · 1 笔出口 $70.4K · 4 笔2023-11进口 $11.2K · 2 笔出口 $52.6K · 1 笔2023-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $51.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-04进口 $7.9K · 1 笔出口 $72.1K · 3 笔2024-05进口 $6.7K · 1 笔出口 $42.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2024-07进口 $8.4K · 1 笔出口 $33.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 3 笔2024-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2025-03进口 $30 · 1 笔出口 $47.5K · 4 笔2025-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $28.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2025-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 5 笔2025-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $39.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 5 笔2025-11进口 $8.3K · 3 笔出口 $35.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-03进口 $83 · 1 笔出口 $38.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 1 笔2023-09进口 $9.6K · 3 笔出口 $71.0K · 3 笔2023-10进口 $11.0K · 1 笔出口 $70.4K · 4 笔2023-11进口 $11.2K · 2 笔出口 $52.6K · 1 笔2023-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $51.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-04进口 $7.9K · 1 笔出口 $72.1K · 3 笔2024-05进口 $6.7K · 1 笔出口 $42.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2024-07进口 $8.4K · 1 笔出口 $33.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 3 笔2024-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2025-03进口 $30 · 1 笔出口 $47.5K · 4 笔2025-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $28.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2025-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 5 笔2025-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $39.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 5 笔2025-11进口 $8.3K · 3 笔出口 $35.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-03进口 $83 · 1 笔出口 $38.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号3602552652
企查查编码QVN7URCWYK
成立日期2011-07-20
联系地址C-5-1, đường số 7, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ONISHI VIỆT NAM
企业英文名称ONISHI (VIETNAM) CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 5, khu công nghiệp An Phước, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất nhập khẩu các mặt hàng có mã HS là 4819, 3923, 4415,8205, 9603, 4417 (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话02513893433
传真02513893434
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本41.206亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721510易切削钢棒
820750可互换钻具
392310塑料包装箱
680430手工磨刀石
820810金属加工机刀
721430易切削钢棒
820310手工锉刀
732690其他钢铁制品
846620机床零件及夹具
720720高碳钢半成品

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820820木工机床刀片
731815钢铁螺钉螺栓
392390其他塑料包装制品
731829其他钢铁非螺纹件
731816螺纹螺母
820559其他手工工具
481920非瓦楞折叠盒
820320钳子镊子
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本28$172.5K
中国2$299
韩国1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本58$1.30M
韩国10$53.6K
越南2$48.0K
加拿大6$44.6K
中国台湾5$35.7K
美国5$35.0K
新加坡3$27.4K
马来西亚2$15.2K
泰国3$14.6K
以色列2$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Onishi Manufacturing Co., Ltd.日本27$171.0K易切削钢棒、可互换钻具
Kansai Saw Manufacturing Co., Ltd.日本1$1.5K其他机器刀具、手工工具
Sangbo Corp.韩国2$302自粘塑料片、自粘塑料卷

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Onishi Manufacturing Co., Ltd.日本46$1.27M可互换钻具、钢铁螺钉螺栓
Topman Co., Ltd.日本8$52.6K可互换钻具、不可调扳手
Onishi Mfg. Co., Ltd.越南2$48.0K螺纹螺母、可互换钻具
Sangbo Corp.韩国9$47.6K可互换钻具
LONG HEAD ENTERPRISE CO LTD中国台湾4$31.3K可互换钻具、螺纹螺母
Mats Un Ltd.加拿大3$29.3K可互换钻具
Topman Co., Ltd.新加坡3$27.4K其他手工工具
Horai Co., Ltd.日本9$19.9K木工机床刀片
Topman Co., Ltd.马来西亚2$15.2K其他手工工具
Tool Profession Co., Ltd.泰国3$14.6K可互换钻具、螺纹螺母

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04可互换钻具Onishi Manufacturing Co., Ltd.日本$83
2026-02-24易切削钢棒Onishi Manufacturing Co., Ltd.日本$307
2026-02-24易切削钢棒Onishi Manufacturing Co., Ltd.日本$578
2026-02-24易切削钢棒Onishi Manufacturing Co., Ltd.日本$917
2026-02-24易切削钢棒Onishi Manufacturing Co., Ltd.日本$884
2025-11-22测量仪器SANGBO CORP ORATION中国$1
2025-11-22不可调扳手SANGBO CORP ORATION中国$2
2025-11-22汽车座椅零件SANGBO CORP ORATION中国$10
2025-11-22其他塑料制品SANGBO CORP ORATION中国$1
2025-11-22其他光学元件SANGBO CORP ORATION中国$6

出口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28螺纹螺母Onishi Manufacturing Co., Ltd.日本$3.1K
2026-04-28钢铁螺钉螺栓Onishi Manufacturing Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-28钢铁螺钉螺栓Onishi Manufacturing Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-27可互换钻具Onishi Manufacturing Co., Ltd.日本$568
2026-04-27可互换钻具Onishi Manufacturing Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-27可互换钻具Onishi Manufacturing Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-27可互换钻具Onishi Manufacturing Co., Ltd.日本$640
2026-04-27可互换钻具Onishi Manufacturing Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-27可互换钻具Onishi Manufacturing Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-27可互换钻具Onishi Manufacturing Co., Ltd.日本$1.0K

相关企业 · 同类产品

Onishi (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →