Binh Tien Dong Nai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BìNH TIêN ĐồNG NAI
1
进口笔数
1
出口笔数
$3.3K
进口金额
$943
出口金额
2023-06-20
最近进口
2023-06-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3600241531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNE50JUJ |
| 成立日期 | 1995-08-29 |
| 联系地址 | 1/1, đường Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÌNH TIÊN ĐỒNG NAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/1, đường Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8541 - Đào tạo đại học |
| 电话 | +842513813888 |
| 邮箱 | bitis.don@hcm.fpt.vn |
| 传真 | +842513813786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $943 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 05e43c5d2c1b643206e27184ece6a5e9 | 1 | $2.3K | ||
| Binh Tien Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $943 | 非家用缝纫机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Binh Tien Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $943 | 非金属滚压机、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | 制鞋机械 | CONG TY TNHH BINH TIEN DONG NAI | 中国 | $214 |
| 2023-06-20 | 非金属滚压机 | CONG TY TNHH BINH TIEN DONG NAI | 中国 | $214 |
| 2023-06-20 | 制鞋机械 | CONG TY TNHH BINH TIEN DONG NAI | 中国 | $857 |
| 2023-06-20 | 非金属滚压机 | CONG TY TNHH BINH TIEN DONG NAI | 中国 | $514 |
| 2023-06-20 | 非数控金属冲孔机 | CONG TY TNHH BINH TIEN DONG NAI | 中国 | $43 |
| 2023-06-20 | 皮革加工机械 | CONG TY TNHH BINH TIEN DONG NAI | 中国 | $129 |
| 2023-06-20 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH BINH TIEN DONG NAI | 中国 | $171 |
| 2023-06-20 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH BINH TIEN DONG NAI | 中国 | $171 |
| 2023-06-20 | 非家用缝纫机 | Binh Tien Dong Nai Co., Ltd. | 中国 | $943 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | 非家用缝纫机 | Binh Tien Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | $943 |