HXC COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH HXC
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$3.7K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103547482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQTB44X |
| 成立日期 | 2009-03-06 |
| 联系地址 | Số 109 đường Liên Xã, Thôn Nhuế, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM HXC |
| 企业英文名称 | HXC FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 109 đường Liên Xã, Thôn Nhuế, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 02439520458 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIDOR BETEILIGUNG GMBH | 德国 | 2 | $3.7K | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | MIDOR BETEILIGUNG GMBH | — | $375 |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | MIDOR BETEILIGUNG GMBH | — | $303 |
| 2026-07-31 | 混合调味料 | MIDOR BETEILIGUNG GMBH | — | $392 |
| 2026-07-31 | 混合调味料 | MIDOR BETEILIGUNG GMBH | — | $87 |
| 2026-07-31 | 混合调味料 | MIDOR BETEILIGUNG GMBH | — | $84 |
| 2026-07-31 | 混合调味料 | MIDOR BETEILIGUNG GMBH | — | $364 |
| 2026-07-31 | 混合调味料 | MIDOR BETEILIGUNG GMBH | — | $60 |
| 2026-07-31 | 混合调味料 | MIDOR BETEILIGUNG GMBH | — | $82 |
| 2026-07-03 | 混合调味料 | MIDOR BETEILIGUNG GMBH | — | $4 |
| 2026-07-03 | 混合调味料 | MIDOR BETEILIGUNG GMBH | — | $239 |