MOOREA INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế MOOREA
6
进口笔数
0
出口笔数
$112.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001251449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GPHTRK |
| 成立日期 | 2022-07-06 |
| 联系地址 | Thôn Dục Linh 2, Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MOOREA |
| 企业英文名称 | MOOREA INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Dục Linh 2, Xã Phụ Dực, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | +84369102538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 6 | $112.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANTERRA | 法国 | 6 | $112.8K | 其他食品制剂、其他植物油 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | SANTERRA | 法国 | $4.1K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | SANTERRA | 法国 | $19.4K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | SANTERRA | 法国 | $4.1K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | SANTERRA | 法国 | $19.4K |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | SANTERRA | 法国 | $4.6K |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | SANTERRA | 法国 | $1.4K |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | SANTERRA | 法国 | $1.4K |
| 2025-10-27 | 其他食品制剂 | SANTERRA | 法国 | $11.4K |
| 2025-08-29 | 其他食品制剂 | SANTERRA | 法国 | $9.3K |
| 2025-08-29 | 其他食品制剂 | SANTERRA | 法国 | $5.5K |