THN Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THN
41
进口笔数
0
出口笔数
$793.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107887909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0R58DTS |
| 成立日期 | 2017-06-16 |
| 联系地址 | Ô số 12 TT21, KĐT mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THN |
| 企业英文名称 | THN INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 12 TT21, KĐT mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462693969 |
| 邮箱 | thnjsc2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 12 | $384.3K |
| 土耳其 | 14 | $182.9K |
| 意大利 | 11 | $148.4K |
| 中国 | 1 | $60.3K |
| 波兰 | 3 | $17.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 07b39ddd1ac1f722db36636df8661f1f | 8 | $214.7K | ||
| RACI S.r.l. | 意大利 | 11 | $148.4K | 阀门龙头、安全阀 |
| FAF VANA Industry and Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 11 | $109.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| 2e6b29d7d7647a585114339aff36401f | 2 | $100.2K | ||
| FAF VANA Industry and Trade A.S. | 俄罗斯 | 2 | $65.4K | 阀门龙头、水净化机械 |
| Bestar Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.3K | 无缝钢管、焊接方钢管 |
| POLYWARE SDN. BHD. (408370-M) | 马来西亚 | 1 | $51.0K | 塑料管件 |
| SYNCHONG HOE ENGINEERING SDN BHD (278401-H) | 马来西亚 | 1 | $18.4K | 焊接钢管 |
| Hydro Vacuum S.A. | 波兰 | 2 | $13.9K | 其他离心泵、机械密封件 |
| Yavuz Metal Sanayi Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $8.1K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 塑料管件 | POLYWARE SDN. BHD. (408370-M) | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-02-27 | 塑料管件 | POLYWARE SDN. BHD. (408370-M) | 马来西亚 | $121 |
| 2026-02-27 | 塑料管件 | POLYWARE SDN. BHD. (408370-M) | 马来西亚 | $640 |
| 2026-02-27 | 塑料管件 | POLYWARE SDN. BHD. (408370-M) | 马来西亚 | $4.4K |
| 2026-02-27 | 塑料管件 | POLYWARE SDN. BHD. (408370-M) | 马来西亚 | $248 |
| 2026-02-27 | 塑料管件 | POLYWARE SDN. BHD. (408370-M) | 马来西亚 | $33 |
| 2026-02-27 | 塑料管件 | POLYWARE SDN. BHD. (408370-M) | 马来西亚 | $436 |
| 2026-02-27 | 塑料管件 | POLYWARE SDN. BHD. (408370-M) | 马来西亚 | $116 |
| 2026-02-27 | 塑料管件 | POLYWARE SDN. BHD. (408370-M) | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-02-27 | 塑料管件 | POLYWARE SDN. BHD. (408370-M) | 马来西亚 | $629 |