Sung Il Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sung Il Vietnam

53
进口笔数
92
出口笔数
$84.7K
进口金额
$253.5K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-03-25
最近出口
12
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-09进口 $10.4K · 2 笔出口 $7.7K · 1 笔2023-10进口 $1.6K · 9 笔出口 $15.8K · 2 笔2023-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $18.1K · 4 笔2024-05进口 $436 · 1 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-07进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.9K · 5 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-11进口 $15.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.3K · 3 笔出口 $179 · 1 笔2025-01进口 $641 · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-03进口 $1.5K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $842 · 1 笔2025-09进口 $44 · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $604 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $120 · 1 笔出口 $388 · 1 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-09进口 $10.4K · 2 笔出口 $7.7K · 1 笔2023-10进口 $1.6K · 9 笔出口 $15.8K · 2 笔2023-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $18.1K · 4 笔2024-05进口 $436 · 1 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-07进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.9K · 5 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-11进口 $15.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.3K · 3 笔出口 $179 · 1 笔2025-01进口 $641 · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-03进口 $1.5K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $842 · 1 笔2025-09进口 $44 · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $604 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $120 · 1 笔出口 $388 · 1 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312415708
企查查编码QVNQ9YQ1U1
成立日期2013-08-13
联系地址Tầng M số 302A Nguyễn Thượng Hiền, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNG IL VIETNAM
企业英文名称SUNG IL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng M số 302A Nguyễn Thượng Hiền, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, dịch vụ đại lý hoa hồng hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84931131014
邮箱krkang@sunglitex.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540752染色聚酯布
551611人造纤维布
540761聚酯长丝织物
520811棉平纹布
540247聚酯单丝纱
540751聚酯长丝织物
551211聚酯短纤织物
491110商业广告材料
511130混纺毛织物
520831棉平纹布

出口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
540769聚酯机织物
540782染色化纤棉布
540752染色聚酯布
540761聚酯长丝织物
600410弹性针织布
600537染色合成经编织物
520811棉平纹布
520831棉平纹布
540742染色尼龙织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$63.5K
韩国5$14.8K
印度7$6.2K
越南2$144
中国香港2$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南43$180.2K
中国香港33$50.9K
韩国4$6.6K
孟加拉国6$5.7K
中国1$4.1K
印度尼西亚2$2.9K
新加坡2$2.5K
突尼斯1$607

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Il International Co., Ltd.中国15$49.8K聚酯长丝织物、染色聚酯布
Unitedtex中国18$10.1K聚酯短纤机织物、棉平纹布
Intermaru Industry Co., Ltd.韩国1$9.7K未梳棉纱、聚酯单丝纱
Chinco Silk Mills印度6$6.2K其他纺织衬衫、棉平纹布
FAB Co., Ltd.韩国3$4.8K染色聚酯布
Texbank Ltd.中国2$1.9K弹性针织布、聚酯长丝织物
Unitedtex Enterprise Ltd., Shengze Office中国2$1.0K聚酯短纤织物、其他针织布
Suzhou Huibin International Trading Co., Ltd.中国1$586染色聚酯布、塑料涂层织物
Sung Il International Co., Ltd.韩国1$351聚酯长丝织物、染色聚酯布
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$144变形聚酯单丝纱、初级形态PET

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Yang Textile Co., Ltd.越南27$121.5K染色合成针织布、染色化纤棉布
Globis International Co., Ltd.越南3$44.8K弹性针织布、染色合成针织布
Sung Il International Co., Ltd.中国13$20.4K染色化纤棉布、染色聚酯布
TRISTATE TRADING (HONG KONG) LIMITE中国香港6$12.7K印刷标签、非织造标签
Sankei Co., Ltd. (Vietnam)越南9$9.6K其他人造窄幅布、打字机色带
Fast East International Ltd.越南7$9.5K机织标签、印刷标签
Poong In Trading Co., Ltd.越南5$7.5K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Croydon Kowloon Designs Ltd.孟加拉国6$5.7K聚酯机织物、其他拉链
Intermaru Industry Co., Ltd.韩国2$5.6K染色聚酯布、染色合成针织布
FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国香港4$3.1K塑料涂层织物、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17聚酯短纤织物UNITEDTEX中国$520
2026-04-17聚酯短纤织物UNITEDTEX中国$520
2026-03-19染色聚酯布QU XIALING中国$120
2026-02-05聚酯长丝织物UNITEDTEX中国$1.1K
2025-09-19其他亚麻织物CHINCO SILK MILLS印度$44
2025-04-28染色聚酯布SUNG IL INTERNATIONAL CO.,LTD中国$6.3K
2025-04-16混纺毛织物UNITEDTEX中国$80
2025-03-27聚酯长丝织物UNITEDTEX中国$200
2025-03-20人造纤维织物UNITEDTEX中国$212
2025-03-20混纺毛织物UNITEDTEX中国$56

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25染色聚酯布POONG IN TRADING CO LTD韩国$388
2026-01-06染色合成经编织物ZMEI MFG CO LTD中国$4.1K
2025-10-23聚酯长丝织物POONG IN TRADING CO LTD韩国$604
2025-09-22聚酯机织物CROYDON KOWLOON DESIGNS LTD孟加拉国$1.6K
2025-09-18聚酯机织物CROYDON KOWLOON DESIGNS LTD孟加拉国$730
2025-09-18聚酯机织物CROYDON KOWLOON DESIGNS LTD孟加拉国$861
2025-08-28染色聚酯布Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡$625
2025-08-28染色聚酯布Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡$217
2025-07-25染色聚酯布Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡$1.1K
2025-07-25染色聚酯布Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡$589

相关企业 · 同类产品

Sung Il Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →