Sakanaya Investment & Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 334 笔 · 主营 其他鲜鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Sakanaya
334
进口笔数
0
出口笔数
$2.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106250810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCT491J1 |
| 成立日期 | 2013-08-01 |
| 联系地址 | Số 26 Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SAKANAYA |
| 企业英文名称 | SAKANAYA INVESTMENT AND TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02462736877 |
| 邮箱 | Sakanaya.hanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030459 | 其他鲜鱼肉 |
| 030235 | 鲜冷蓝鳍金枪鱼 |
| 030821 | 活鲜冷海胆 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030721 | 扇贝及扇贝科 |
| 030291 | 鱼肝鱼卵 |
| 030449 | 其他鱼片 |
| 030742 | 墨鱼鱿鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 334 | $2.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orlando Japan Co., Ltd. | 日本 | 334 | $2.15M | 其他鲜鱼、活鲜冷海胆 |
近期贸易明细
进口(共 334)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他鲜鱼 | ORLANDO JAPAN CO.,LTD | 日本 | $63 |
| 2026-04-30 | 其他鲜鱼 | ORLANDO JAPAN CO.,LTD | 日本 | $43 |
| 2026-04-30 | 其他鲜鱼肉 | ORLANDO JAPAN CO.,LTD | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-30 | 其他鲜鱼 | ORLANDO JAPAN CO.,LTD | 日本 | $94 |
| 2026-04-30 | 其他鲜鱼 | ORLANDO JAPAN CO.,LTD | 日本 | $194 |
| 2026-04-30 | 其他鲜鱼 | ORLANDO JAPAN CO.,LTD | 日本 | $194 |
| 2026-04-30 | 其他鲜鱼 | ORLANDO JAPAN CO.,LTD | 日本 | $459 |
| 2026-04-30 | 其他鲜鱼 | ORLANDO JAPAN CO.,LTD | 日本 | $43 |
| 2026-04-30 | 其他鲜鱼 | ORLANDO JAPAN CO.,LTD | 日本 | $908 |
| 2026-04-30 | 墨鱼鱿鱼 | ORLANDO JAPAN CO.,LTD | 日本 | $45 |