Time Is Gold Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 电动手表
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thời Gian Là Vàng
18
进口笔数
0
出口笔数
$173.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313156326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7VFNFR |
| 成立日期 | 2015-03-11 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỜI GIAN LÀ VÀNG |
| 企业英文名称 | TIME IS GOLD SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 0916151748 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910211 | 电动手表 |
| 911320 | 金属表带 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 910212 | 光电显示手表 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $173.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 18 | $173.2K | 非办公金属家具、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 电动手表 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-29 | 电动手表 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $219 |
| 2026-04-29 | 电动手表 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $468 |
| 2026-04-29 | 金属表带 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-04-29 | 电动手表 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-29 | 电动手表 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 电动手表 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $601 |
| 2026-04-29 | 电动手表 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-29 | 电动手表 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-29 | 电动手表 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $219 |