Dung Quat Energy Corporation
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG DUNG QUấT
10
进口笔数
5
出口笔数
$615.8K
进口金额
$9.84M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-05-21
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300815949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCE6C4SM |
| 成立日期 | 2018-04-18 |
| 联系地址 | Phân khu công nghiệp Sài gòn Dung Quất, Xã Bình Thạnh, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG DUNG QUẤT |
| 企业英文名称 | DUNG QUAT ENERGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phân khu công nghiệp Sài gòn Dung Quất, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 933666668 |
| 邮箱 | phong.nt@nangluongsinh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $305.3K |
| 印度 | 4 | $259.0K |
| 葡萄牙 | 1 | $51.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| RE | 2 | $5.44M |
| 美国 | 2 | $4.39M |
| 越南 | 1 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | 4 | $259.0K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $169.9K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| Wuxi Hope International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120.4K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| CPM Europe B.V. | 荷兰 | 1 | $51.7K | 功能机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Yangzhou Henma Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.8K | 功能机器零件、木工机床刀片 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CM Biomass Partners A | RE | 2 | $5.44M | 木颗粒 |
| ENVIVA, LLC. | 美国 | 2 | $4.39M | 木颗粒 |
| XDD TEXTILE COMPANY LTD | 越南 | 1 | $8.2K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 球面滚子轴承 | Wuxi Hope International Trading Co., Ltd. | 中国 | $57.3K |
| 2026-06-23 | 球面滚子轴承 | Wuxi Hope International Trading Co., Ltd. | 中国 | $63.0K |
| 2026-04-20 | 功能机器零件 | Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-20 | 功能机器零件 | Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | $75.6K |
| 2026-04-20 | 功能机器零件 | Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | $75.6K |
| 2026-04-20 | 功能机器零件 | Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | $51.8K |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | $51.8K |
| 2026-02-11 | 非轻质石油 | Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | $51.8K |
| 2025-09-04 | 非轻质石油 | Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | $23.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 木颗粒 | ENVIVA, LLC. | 美国 | $2.09M |
| 2026-05-21 | 木颗粒 | ENVIVA, LLC. | 美国 | $2.30M |
| 2025-12-17 | 木颗粒 | XDD TEXTILE COMPANY LTD | 越南 | $8.2K |
| 2024-01-23 | 木颗粒 | CM BIOMASS PARTNERS A | RE | $1.00M |
| 2024-01-23 | 木颗粒 | CM Biomass Partners A | RE | $4.44M |