PHAM HUYNH IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 热轧钢窄带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHạM HUỳNH
8
进口笔数
0
出口笔数
$312.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317247856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2U7G7P |
| 成立日期 | 2022-04-14 |
| 联系地址 | 79/24/2 Thống Nhất, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHẠM HUỲNH |
| 企业英文名称 | PHAM HUYNH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79/24/2 Thống Nhất, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0935809388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720927 | 冷轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $269.0K |
| 欧盟 | 1 | $43.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metax Corp | 日本 | 6 | $158.0K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $111.0K | 热轧钢卷、镀锌钢带 |
| NV Steel International S.A. | 比利时 | 1 | $43.6K | 热轧酸洗钢卷、镀锡钢板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热轧钢窄带 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $46.5K |
| 2026-04-28 | 热轧钢扁平材 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 热轧钢窄带 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $46.5K |
| 2026-04-28 | 热轧钢扁平材 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-20 | 热轧酸洗钢卷 | Metax Corp | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 冷轧碳钢带 | Metax Corp | 日本 | $9.7K |
| 2026-04-20 | 热轧钢窄带 | Metax Corp | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-20 | 镀锌钢带 | Metax Corp | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 热轧酸洗钢卷 | Metax Corp | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 镀锌钢带 | Metax Corp | 日本 | $1.2K |