Thuan Vinh Technical Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Thuận Vĩnh
2
进口笔数
6
出口笔数
$10.2K
进口金额
$23.1K
出口金额
2025-09-10
最近进口
2025-12-15
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106647164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2G7PQQJ |
| 成立日期 | 2014-09-24 |
| 联系地址 | Số 25, ngõ 87 đường Tân Xuân, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT THUẬN VĨNH |
| 企业英文名称 | THUAN VINH TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, ngõ 87 đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84934732911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $23.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.5K | 其他电气设备、橡塑模具 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 1 | $702 | 其他纸废料、纺织废料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.9K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| Hoei Tekko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 金属加工机刀、不锈钢棒杆材 |
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 1 | $708 | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 电动叉车 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 日本 | $9.5K |
| 2025-08-07 | 电动叉车 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH VINH PHUC | 日本 | $702 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 静止变流器 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $0 |
| 2025-12-15 | 锂离子电池 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $6.4K |
| 2025-06-11 | 电动叉车 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH VINH PHUC | 越南 | $708 |
| 2025-02-20 | 电动叉车 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $9.9K |
| 2024-03-18 | 锂离子电池 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-07-26 | 工业充气轮胎 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $465 |
| 2023-05-30 | 电动叉车 | HOEI TEKKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |