TRUNG MY IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 丙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRUNG Mỹ
31
进口笔数
0
出口笔数
$5.31M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106927940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3N0PVF |
| 成立日期 | 2015-08-07 |
| 联系地址 | Số 11, Ngõ 85 Đường Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG MỸ |
| 企业英文名称 | TRUNG MY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, Ngõ 85 Đường Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84985967688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390761 | 初级形态PET |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $5.02M |
| 中国 | 1 | $178.2K |
| 新加坡 | 1 | $104.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | 25 | $4.32M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | 4 | $706.5K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| TRICON DRY CHEMICALS LLC | 中国 | 1 | $178.2K | 初级形态PET、初级形态聚氯乙烯 |
| SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $104.6K | 丙烯共聚物、丙烯酸 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 聚丙烯聚合物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $176.6K |
| 2025-04-16 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $164.2K |
| 2025-04-08 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $136.8K |
| 2025-03-18 | 聚丙烯聚合物 | BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | $65.3K |
| 2025-01-06 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $134.4K |
| 2024-12-27 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $134.4K |
| 2024-12-17 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $161.3K |
| 2024-11-26 | 高粘度聚酯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 中国 | $178.2K |
| 2024-09-11 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $295.7K |
| 2024-08-05 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $245.3K |