Hoang Yen Green Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 650 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ XANH HOàNG YếN
650
进口笔数
0
出口笔数
$21.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
74
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107637112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4HHCSB |
| 成立日期 | 2016-11-16 |
| 联系地址 | Nhà ông Nguyễn Văn Ha, Thôn Cống Xuyên, Xã Nghiêm Xuyên, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XANH HOÀNG YẾN |
| 企业英文名称 | HOANG YEN GREEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Nguyễn Văn Ha, Thôn Cống Xuyên, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84915668720 |
| 邮箱 | hoangyen@hoangyenfood.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 188 | $6.15M |
| 美国 | 139 | $4.22M |
| 俄罗斯 | 48 | $2.55M |
| 西班牙 | 69 | $2.29M |
| 波兰 | 75 | $1.97M |
| 意大利 | 39 | $950.4K |
| 比利时 | 22 | $842.9K |
| 韩国 | 27 | $771.9K |
| 荷兰 | 12 | $430.7K |
| 巴西 | 5 | $287.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 129 | $3.87M | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Heinrich Manten Qualitaetsfleisch vom Niederrhein GmbH & Co. KG | 德国 | 94 | $3.28M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Boeseler Goldschmaus GmbH & Co. KG | 德国 | 68 | $2.14M | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 60 | $1.50M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 16 | $877.6K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 13 | $729.1K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| YST Korea Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $680.0K | 冷冻整鸡 |
| Vleesbedrijf P. Wils N.V. | 比利时 | 13 | $576.2K | 冷冻猪杂、冷冻猪肝 |
| Wim Food A | 意大利 | 20 | $457.7K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Carniques Celra S.L. | 西班牙 | 16 | $425.2K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
近期贸易明细
进口(共 650)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | LITERA MEAT | 西班牙 | $27.1K |
| 2026-04-28 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $30.7K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | LITERA MEAT | 西班牙 | $27.1K |
| 2026-04-28 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $30.7K |
| 2026-04-28 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $30.7K |
| 2026-04-28 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $30.7K |
| 2026-04-28 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $30.7K |
| 2026-04-28 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $30.7K |
| 2026-04-16 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $27.3K |
| 2026-04-16 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $27.3K |