Hoang Yen Green Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 650 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ XANH HOàNG YếN

650
进口笔数
0
出口笔数
$21.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
74
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.23M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $95.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $758.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.01M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.11M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.23M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $380.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $516.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $343.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $409.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $657.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $754.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $613.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $287.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $503.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $424.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $657.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $302.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $195.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $253.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $224.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $581.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $735.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $383.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $292.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $377.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $181.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $241.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $868.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $635.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $516.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $545.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $95.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $758.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.01M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.11M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.23M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $380.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $516.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $343.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $409.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $657.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $754.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $613.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $287.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $503.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $424.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $657.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $302.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $195.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $253.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $224.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $581.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $735.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $383.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $292.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $377.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $181.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $241.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $868.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $635.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $516.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $545.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107637112
企查查编码QVNM4HHCSB
成立日期2016-11-16
联系地址Nhà ông Nguyễn Văn Ha, Thôn Cống Xuyên, Xã Nghiêm Xuyên, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XANH HOÀNG YẾN
企业英文名称HOANG YEN GREEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Nguyễn Văn Ha, Thôn Cống Xuyên, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84915668720
邮箱hoangyen@hoangyenfood.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020714冷冻鸡肉块
020329其他冷冻猪肉
020712冷冻整鸡
020910猪脂肪
030354冻鲭鱼
020230冻去骨牛肉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国188$6.15M
美国139$4.22M
俄罗斯48$2.55M
西班牙69$2.29M
波兰75$1.97M
意大利39$950.4K
比利时22$842.9K
韩国27$771.9K
荷兰12$430.7K
巴西5$287.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mountaire Farms, Inc.美国129$3.87M冷冻鸡肉块、动物肠肚
Heinrich Manten Qualitaetsfleisch vom Niederrhein GmbH & Co. KG德国94$3.28M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Boeseler Goldschmaus GmbH & Co. KG德国68$2.14M冷冻猪杂、猪脂肪
Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰60$1.50M冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Miratorg Trading Co., Ltd.俄罗斯16$877.6K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
TC Miratorg俄罗斯13$729.1K其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
YST Korea Co., Ltd.韩国24$680.0K冷冻整鸡
Vleesbedrijf P. Wils N.V.比利时13$576.2K冷冻猪杂、冷冻猪肝
Wim Food A意大利20$457.7K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Carniques Celra S.L.西班牙16$425.2K冷冻猪杂、猪脂肪

近期贸易明细

进口(共 650)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他冷冻猪肉LITERA MEAT西班牙$27.1K
2026-04-28冷冻鸡肉块MOUNTAIRE FARMS INC.美国$30.7K
2026-04-28其他冷冻猪肉LITERA MEAT西班牙$27.1K
2026-04-28冷冻鸡肉块MOUNTAIRE FARMS INC.美国$30.7K
2026-04-28冷冻鸡肉块MOUNTAIRE FARMS INC.美国$30.7K
2026-04-28冷冻鸡肉块MOUNTAIRE FARMS INC.美国$30.7K
2026-04-28冷冻鸡肉块MOUNTAIRE FARMS INC.美国$30.7K
2026-04-28冷冻鸡肉块MOUNTAIRE FARMS INC.美国$30.7K
2026-04-16冷冻鸡肉块MOUNTAIRE FARMS INC.美国$27.3K
2026-04-16冷冻鸡肉块MOUNTAIRE FARMS INC.美国$27.3K

相关企业 · 同类产品

Hoang Yen Green Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →