VMC International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 干木耳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế VMC

26
进口笔数
0
出口笔数
$512.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-07
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.4K20202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $129.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $129.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202096375
企查查编码QVN52FGGAT
成立日期2021-04-06
联系地址Số 474 đường Chợ Hàng Mới, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VMC
企业英文名称VMC INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842253910838
邮箱vmcintraco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071232干木耳
020714冷冻鸡肉块
071234干香菇
020649冷冻猪杂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$308.8K
俄罗斯9$171.2K
匈牙利1$32.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiangyang Jiulian Food Co., Ltd.中国10$197.1K干木耳、干杂蘑菇
TD CHERKIZOVO俄罗斯3$71.2K冷冻鸡肉块、冷冻火鸡肉块
HUS SZIGET Kft.匈牙利2$58.2K冷冻鸡肉块、冷冻猪杂
Fujian Runjiduo Trading Co., Ltd.中国2$36.4K干木耳、干香菇
Hus-Sziget Kft匈牙利1$32.3K冷冻鸡肉块、冻鸭块
Ruri Trading Co.中国1$32.1K干香菇
Xixia Fusenkong Foods Co., Ltd.中国1$18.7K干木耳、干杂蘑菇
Fujian Sanyou Foods Co., Ltd.中国1$15.7K干香菇、干木耳
Resurs-Yug俄罗斯2$15.1K冷冻鸡肉块、冷冻整鸡
Agro Queen Sp. z o.o.波兰1$14.7K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-07干木耳XIANGYANG JIULIAN FOOD CO.,LTD.中国$22.6K
2023-10-24干木耳XIANGYANG JIULIAN FOOD CO.,LTD.中国$19.9K
2023-10-24干木耳FUJIAN RUNJIDUO TRADING CO LTD中国$19.6K
2023-10-10干木耳FUJIAN RUNJIDUO TRADING CO LTD中国$16.7K
2023-09-29冷冻鸡肉块TD CHERKIZOVO俄罗斯$23.5K
2023-09-29冷冻鸡肉块TD CHERKIZOVO俄罗斯$23.5K
2023-09-28冷冻鸡肉块HUS SZIGET KFT俄罗斯$29.2K
2023-09-28冷冻鸡肉块HUS SZIGET KFT俄罗斯$29.0K
2023-09-22冷冻鸡肉块TD CHERKIZOVO俄罗斯$24.1K
2023-08-11冷冻猪杂Velikoluksky Meat Combine俄罗斯$12.0K

相关企业 · 同类产品

VMC International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →