VMC International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 干木耳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế VMC
26
进口笔数
0
出口笔数
$512.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-07
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202096375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52FGGAT |
| 成立日期 | 2021-04-06 |
| 联系地址 | Số 474 đường Chợ Hàng Mới, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VMC |
| 企业英文名称 | VMC INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253910838 |
| 邮箱 | vmcintraco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 071234 | 干香菇 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $308.8K |
| 俄罗斯 | 9 | $171.2K |
| 匈牙利 | 1 | $32.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangyang Jiulian Food Co., Ltd. | 中国 | 10 | $197.1K | 干木耳、干杂蘑菇 |
| TD CHERKIZOVO | 俄罗斯 | 3 | $71.2K | 冷冻鸡肉块、冷冻火鸡肉块 |
| HUS SZIGET Kft. | 匈牙利 | 2 | $58.2K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Fujian Runjiduo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.4K | 干木耳、干香菇 |
| Hus-Sziget Kft | 匈牙利 | 1 | $32.3K | 冷冻鸡肉块、冻鸭块 |
| Ruri Trading Co. | 中国 | 1 | $32.1K | 干香菇 |
| Xixia Fusenkong Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 干木耳、干杂蘑菇 |
| Fujian Sanyou Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 干香菇、干木耳 |
| Resurs-Yug | 俄罗斯 | 2 | $15.1K | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
| Agro Queen Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $14.7K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-07 | 干木耳 | XIANGYANG JIULIAN FOOD CO.,LTD. | 中国 | $22.6K |
| 2023-10-24 | 干木耳 | XIANGYANG JIULIAN FOOD CO.,LTD. | 中国 | $19.9K |
| 2023-10-24 | 干木耳 | FUJIAN RUNJIDUO TRADING CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2023-10-10 | 干木耳 | FUJIAN RUNJIDUO TRADING CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2023-09-29 | 冷冻鸡肉块 | TD CHERKIZOVO | 俄罗斯 | $23.5K |
| 2023-09-29 | 冷冻鸡肉块 | TD CHERKIZOVO | 俄罗斯 | $23.5K |
| 2023-09-28 | 冷冻鸡肉块 | HUS SZIGET KFT | 俄罗斯 | $29.2K |
| 2023-09-28 | 冷冻鸡肉块 | HUS SZIGET KFT | 俄罗斯 | $29.0K |
| 2023-09-22 | 冷冻鸡肉块 | TD CHERKIZOVO | 俄罗斯 | $24.1K |
| 2023-08-11 | 冷冻猪杂 | Velikoluksky Meat Combine | 俄罗斯 | $12.0K |