QSGOLD Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QSGOLD VIệT NAM
38
进口笔数
0
出口笔数
$317.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109639813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBB1CVK2 |
| 成立日期 | 2021-05-19 |
| 联系地址 | Ngõ 3, đội 5, thôn Yên Kiện, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QSGOLD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QSGOLD VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29, ngõ 3 Thôn Yên Kiện, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84981223253 |
| 邮箱 | qsgoldvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903031 | 万用表 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $313.4K |
| 中国台湾 | 1 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNI TREND TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 23 | $218.6K | 万用表、电测仪表 |
| Uni Trend Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.6K | 其他塑料制品、电测仪表 |
| Shenzhen Jumaoyuan Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $31.0K | 其他测量仪器、非液体温度计 |
| Smart Sensor Holding Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.2K | 非液体温度计、分析仪器 |
| ADELA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.2K | 其他纺织制品、其他铝制品 |
| MGL APPA Corporation | 中国 | 1 | $3.1K | 万用表、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电测仪表 | SMART SENSOR HOLDING CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | SMART SENSOR HOLDING CO LTD | 中国 | $730 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | SMART SENSOR HOLDING CO LTD | 中国 | $730 |
| 2026-04-22 | 气体烟雾分析仪 | SMART SENSOR HOLDING CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-22 | 金属测试机 | SMART SENSOR HOLDING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 非液体温度计 | SMART SENSOR HOLDING CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | SMART SENSOR HOLDING CO LTD | 中国 | $740 |
| 2026-04-22 | 非液体温度计 | SMART SENSOR HOLDING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-22 | 组合测量仪器 | SMART SENSOR HOLDING CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-04-22 | 非液体温度计 | SMART SENSOR HOLDING CO LTD | 中国 | $260 |