Global HanTex Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 染色聚酯布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL HANTEX VINA

26
进口笔数
56
出口笔数
$370.2K
进口金额
$591.9K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-03-25
最近出口
12
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $350 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 8 笔2023-12进口 $13.0K · 1 笔出口 $49.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2024-02进口 $92.2K · 3 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $36.1K · 4 笔2024-05进口 $682 · 1 笔出口 $24.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 2 笔2024-08进口 $2.3K · 2 笔出口 $21.3K · 5 笔2024-09进口 $270 · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.5K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-02进口 $29.7K · 1 笔出口 $86.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $9.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $350 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 8 笔2023-12进口 $13.0K · 1 笔出口 $49.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2024-02进口 $92.2K · 3 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $36.1K · 4 笔2024-05进口 $682 · 1 笔出口 $24.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 2 笔2024-08进口 $2.3K · 2 笔出口 $21.3K · 5 笔2024-09进口 $270 · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.5K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-02进口 $29.7K · 1 笔出口 $86.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $9.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317784681
企查查编码QVN38FHTF4
成立日期2023-04-13
联系地址Số 41, đường D7, khu phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GLOBAL HANTEX VINA
企业英文名称GLOBAL HANTEX VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của liên hợp quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0813925656
邮箱kevin@han-tex.co.kr
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520532未梳棉纱线
520512未梳棉纱
540751聚酯长丝织物
821300剪刀及刀片
821420修甲套装
520613未梳棉纱
520790零售棉纱<85%
600632染色合成针织布
731990手工缝针
820320钳子镊子

出口

HS 编码产品
540752染色聚酯布
600410弹性针织布
600632染色合成针织布
600622染色棉针织布
540822染色人造丝织物
600621棉针织布
630520棉包装袋
540824印花人造纤维布
540754印花聚酯布
540782染色化纤棉布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度12$302.2K
中国10$66.1K
韩国1$1.5K
菲律宾1$270
巴基斯坦2$125

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南50$408.8K
澳大利亚3$172.5K
韩国2$9.6K
日本1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Barron P & T Co. Ltd.印度3$144.9K未梳棉纱、未梳棉纱
Texvista International Pte. Ltd.新加坡3$88.3K涤棉纱线、聚酯短纤
Baarn P & T Co. Ltd.印度2$68.3K未梳棉纱线
Shaoxing Dituo Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国7$63.2K染色合成针织布、剪刀及刀片
Suzhou Laisheng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$2.9K染色聚酯布、聚酯机织物
Baarn P & T Co., Ltd.韩国1$1.5K棉针织布
Daeyoung Apparel Inc.菲律宾1$270包覆橡胶绳、机织标签
Shyam Indospin Ltd.印度1$259涤棉纱线、未梳棉纱
f66b7fc3d6226005666aabc2e632e0071$247
Premium Textile Mills Ltd.巴基斯坦2$125合成单丝纱线、棉针织鞋袜

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unipax Co., Ltd.越南28$181.1K非织造标签、印刷标签
Baarn P & T Co., Ltd.越南20$180.0K弹性针织布、染色合成针织布
JNC Corp. oration澳大利亚2$129.6K棉包装袋
Baarn P & T Co. Ltd.澳大利亚1$42.9K棉包装袋
TARAE Co., Ltd.越南1$33.6K染色棉针织布、瓦楞纸箱
CONG TY TNHH HANSAE TG (MST: 1201085742)越南1$14.1K染色棉针织布、弹性针织布
Hansae Co., Ltd.韩国2$9.6K棉针织服装、合成纤维缝纫线
Plate Co., Ltd.日本1$1.1K塑料封口件、染色化纤棉布

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12非塑料梳子SHAOXING DITUO IMP & EXP TRADING CO LTD中国$63
2026-03-12修甲套装SHAOXING DITUO IMP & EXP TRADING CO LTD中国$169
2026-03-12非塑料梳子SHAOXING DITUO IMP & EXP TRADING CO LTD中国$76
2026-03-12修甲套装SHAOXING DITUO IMP & EXP TRADING CO LTD中国$146
2026-03-12修甲套装SHAOXING DITUO IMP & EXP TRADING CO LTD中国$169
2026-03-12修甲套装SHAOXING DITUO IMP & EXP TRADING CO LTD中国$87
2026-03-12修甲套装SHAOXING DITUO IMP & EXP TRADING CO LTD中国$59
2026-03-12手工缝针SHAOXING DITUO IMP & EXP TRADING CO LTD中国$237
2026-03-12修甲套装SHAOXING DITUO IMP & EXP TRADING CO LTD中国$144
2026-03-12修甲套装SHAOXING DITUO IMP & EXP TRADING CO LTD中国$135

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25染色棉针织布Hansae Co., Ltd.韩国$0
2026-03-25染色棉针织布Hansae Co., Ltd.韩国$329
2026-03-25染色棉针织布Hansae Co., Ltd.韩国$0
2026-03-25染色棉针织布Hansae Co., Ltd.韩国$9.0K
2026-03-03染色棉针织布Hansae Co., Ltd.韩国$290
2026-03-03染色棉针织布Hansae Co., Ltd.韩国$0
2026-02-11染色棉针织布CONG TY TNHH HANSAE TG (MST: 1201085742)越南$13.5K
2026-02-11染色棉针织布CONG TY TNHH HANSAE TG (MST: 1201085742)越南$546
2026-02-11染色棉针织布CONG TY TNHH HANSAE TG (MST: 1201085742)越南$0
2026-02-11染色棉针织布CONG TY TNHH HANSAE TG (MST: 1201085742)越南$0

相关企业 · 同类产品

Global HanTex Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →